Bảng tỷ giá cho Rufiyaa Maldives - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Rufiyaa Maldives sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Rufiyaa Maldives (MVR)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 8.7 ↓ -0.013341 MVR/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 59.1 ↓ -0.253973 MVR/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.885 ↑ 0.004988 MVR/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 193.9 ↓ -0.418185 MVR/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 37.4 ↑ 0.091791 MVR/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 37.4 ↑ 0.091791 MVR/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00159 ↑ 0.000006 MVR/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 149.6 ↑ 0.086430 MVR/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 11.5 ↑ 0.011398 MVR/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 3.4 ↑ 0.043442 MVR/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.97 ↓ -0.000628 MVR/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 10.5 ↓ -0.023478 MVR/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 4.8 ↑ 0.035737 MVR/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.753 ↑ 0.003271 MVR/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 569.2 ↑ 1.178236 MVR/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 8.4 ↑ 0.002341 MVR/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 1.1 ↑ 0.006072 MVR/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 11.1 ↓ -0.049317 MVR/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.414 ↑ 0.001085 MVR/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 283.9 ↓ -0.424733 MVR/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 112.2 ↓ -0.067212 MVR/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 2.6 ↑ 0.000505 MVR/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 3.1 ↓ -0.019469 MVR/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.623 ↑ 0.003787 MVR/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 4.1 ↓ -0.003323 MVR/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 1.1 ↑ 0.007920 MVR/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 85.6 ↓ -0.144108 MVR/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.293 ↑ 0.004641 MVR/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 95.6 ↑ 0.047094 MVR/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.896 ↑ 0.001949 MVR/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 1,356.4 ↓ -0.877910 MVR/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 37 ↑ 0.003871 MVR/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 1.1 ↑ 0.004125 MVR/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 8.4 ↓ -0.005453 MVR/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 38.9 ↓ -0.057524 MVR/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 1.1 ↑ 0.007876 MVR/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 171.4 ↓ -0.110622 MVR/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 253.4 ↑ 1.608608 MVR/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 1.3 ↑ 0.000139 MVR/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 20.8 ↓ -0.013481 MVR/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 1.6 ↓ -0.004266 MVR/SLE