Bảng tỷ giá cho Rufiyaa Maldives - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Rufiyaa Maldives sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Rufiyaa Maldives (MVR)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.238 ↓ -0.000154 MVR/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 4.2 ↑ 0.094388 MVR/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 5.2 ↑ 0.055971 MVR/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 23.5 ↑ 0.036622 MVR/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.116 ↓ -0.000075 MVR/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 59.1 ↓ -0.253973 MVR/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 98.6 ↑ 0.518472 MVR/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.0925 ↑ 0.000605 MVR/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.117 MVR/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.11 ↓ -0.000071 MVR/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.111 ↑ 0.000433 MVR/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.129 ↓ -0.000084 MVR/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 8 ↑ 0.012314 MVR/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.111 ↑ 0.000267 MVR/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.0244 ↓ -0.000001 MVR/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 193.9 ↓ -0.418185 MVR/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.0647 ↓ -0.000042 MVR/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.0827 ↑ 0.000039 MVR/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.713 ↓ -0.000593 MVR/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.338 ↑ 0.003587 MVR/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.0647 ↓ -0.000042 MVR/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000077 MVR/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 6.2 ↑ 0.016209 MVR/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.885 ↑ 0.004988 MVR/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.196 ↓ -0.000032 MVR/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.13 ↑ 0.000014 MVR/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.0918 ↑ 0.000508 MVR/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 149.6 ↑ 0.086430 MVR/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.0539 ↑ 0.000529 MVR/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00159 ↑ 0.000006 MVR/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 62.6 ↑ 0.361525 MVR/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.434 ↓ -0.000663 MVR/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.434 ↓ -0.000591 MVR/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 214.3 ↑ 6.428038 MVR/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 29.4 ↑ 0.465026 MVR/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.0647 ↓ -0.000042 MVR/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 1.7 ↓ -0.001078 MVR/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 6.3 ↑ 0.000648 MVR/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 1.4 ↑ 0.003227 MVR/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 11.5 ↑ 0.011398 MVR/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.426 ↑ 0.001040 MVR/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 3.9 ↑ 0.004406 MVR/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 8.7 ↓ -0.013341 MVR/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 3.4 ↑ 0.043442 MVR/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.97 ↓ -0.000628 MVR/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 10.5 ↓ -0.023478 MVR/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.057 ↑ 0.000140 MVR/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.145 ↓ -0.000612 MVR/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.0489 MVR/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.0489 MVR/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.168 ↓ -0.001403 MVR/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.0489 MVR/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.753 ↑ 0.003271 MVR/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.0489 MVR/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 4.8 ↑ 0.035737 MVR/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 569.2 ↑ 1.178236 MVR/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.494 ↑ 0.000330 MVR/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 13.5 ↑ 0.003279 MVR/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.507 ↓ -0.000216 MVR/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 1.7 ↓ -0.001092 MVR/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 0.429 ↑ 0.001042 MVR/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 8.5 ↑ 0.011736 MVR/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 21 ↑ 0.242922 MVR/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 1,162.5 ↑ 5.181236 MVR/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.198 ↑ 0.002067 MVR/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.0489 MVR/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 6.2 ↑ 0.006154 MVR/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 84.8 ↓ -0.011052 MVR/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 88,913.3 ↓ -55.930955 MVR/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 7.8 ↓ -0.037417 MVR/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.0489 MVR/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 10.2 ↑ 0.049069 MVR/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.0459 ↓ -0.000030 MVR/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 10.2 ↓ -0.063694 MVR/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 8.4 ↑ 0.002341 MVR/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 5.7 ↓ -0.003745 MVR/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 262.7 ↑ 0.179653 MVR/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 28 ↓ -0.018128 MVR/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 58.2 ↓ -0.037679 MVR/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 87.8 ↓ -0.678188 MVR/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.02 ↓ -0.000045 MVR/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.0539 ↑ 0.000010 MVR/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 28.5 ↓ -0.314925 MVR/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 1,452.2 ↑ 1.526026 MVR/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 5,796 ↓ -0.403736 MVR/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 21.4 ↑ 0.131562 MVR/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 11.1 ↓ -0.049317 MVR/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 1.1 ↑ 0.006072 MVR/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.414 ↑ 0.001085 MVR/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.623 ↑ 0.003787 MVR/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 1.1 ↑ 0.008656 MVR/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 283.9 ↓ -0.424733 MVR/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 3.5 ↑ 0.005996 MVR/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 135.8 ↓ -0.087917 MVR/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 232.8 ↓ -0.150676 MVR/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.523 ↑ 0.000193 MVR/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 2.6 ↑ 0.000505 MVR/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 3.1 ↓ -0.019469 MVR/MUR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 112.2 ↓ -0.067212 MVR/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 1.2 ↑ 0.029391 MVR/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.264 ↓ -0.000223 MVR/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 4.1 ↓ -0.003323 MVR/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 1.1 ↑ 0.007920 MVR/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 85.6 ↓ -0.144108 MVR/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 2.4 ↑ 0.005928 MVR/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.62 ↑ 0.006348 MVR/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 9.9 ↑ 0.026030 MVR/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.114 ↑ 0.000431 MVR/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.0249 ↓ -0.000018 MVR/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.0647 ↓ -0.000042 MVR/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.22 ↑ 0.001444 MVR/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.293 ↑ 0.004641 MVR/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 4 ↓ -0.020096 MVR/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 17.9 ↑ 0.015232 MVR/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.249 MVR/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 380.2 ↓ -3.391666 MVR/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.236 ↓ -0.000051 MVR/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 0.301 ↑ 0.001016 MVR/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 6.7 ↑ 0.019385 MVR/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 5.5 ↓ -0.004974 MVR/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 95.6 ↑ 0.047094 MVR/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 0.243 ↓ -0.000058 MVR/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 0.519 ↑ 0.001327 MVR/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.896 ↑ 0.001949 MVR/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 38.9 ↓ -0.057524 MVR/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 0.647 ↑ 0.004867 MVR/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.0827 ↓ -0.000127 MVR/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.0489 MVR/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 1.6 ↓ -0.004266 MVR/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 1,356.4 ↓ -0.877910 MVR/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 37 ↑ 0.003871 MVR/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 2.4 ↓ -0.010413 MVR/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 8.4 ↓ -0.005453 MVR/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 1,441.3 ↓ -0.932851 MVR/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 1.4 ↑ 0.005389 MVR/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0.566 ↑ 0.000048 MVR/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 841 ↓ -0.544342 MVR/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 1.1 ↑ 0.007876 MVR/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 2.2 ↑ 0.010276 MVR/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.597 ↓ -0.001879 MVR/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.226 ↓ -0.000794 MVR/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.192 ↑ 0.000762 MVR/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.156 ↓ -0.000101 MVR/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 3.2 ↑ 0.007426 MVR/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.439 ↓ -0.000558 MVR/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 2.1 ↑ 0.005150 MVR/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 171.4 ↓ -0.110622 MVR/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 2.9 ↓ -0.000329 MVR/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 253.4 ↑ 1.608608 MVR/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.0647 ↓ -0.000042 MVR/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 2.6 ↓ -0.000638 MVR/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 764.7 MVR/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 55.4 ↑ 0.241372 MVR/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 1,680.1 ↓ -3.492561 MVR/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 7.7 ↓ -0.004958 MVR/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.178 ↓ -0.000115 MVR/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 37.4 ↑ 0.091791 MVR/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00106 ↑ 0.000060 MVR/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00001562 ↑ 0.000001 MVR/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.175 ↓ -0.000113 MVR/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.117 ↑ 0.000017 MVR/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.0474 ↓ -0.000031 MVR/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 37.4 ↑ 0.091791 MVR/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00005353 ↑ 0.000002 MVR/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 6.8 ↑ 0.016699 MVR/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00003829 ↑ 0.000001 MVR/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 15.3 ↓ -0.011520 MVR/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 1.1 ↑ 0.004125 MVR/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 1.3 ↑ 0.000139 MVR/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 1.7 ↓ -0.001117 MVR/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 20.8 ↓ -0.013481 MVR/ZWL