Bảng tỷ giá cho Boliviano Bolivia - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Boliviano Bolivia sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Boliviano Bolivia (BOB)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 12.1 ↓ -0.008609 BOB/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 82.9 ↓ -0.287212 BOB/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 1.2 ↑ 0.008026 BOB/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 272.1 ↓ -0.360129 BOB/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 52.5 ↑ 0.172304 BOB/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 52.5 ↑ 0.172304 BOB/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00222 ↑ 0.000011 BOB/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 209.9 ↑ 0.295675 BOB/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 16.2 ↑ 0.029425 BOB/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 4.7 ↑ 0.064843 BOB/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 1.4 ↑ 0.000251 BOB/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 14.8 ↓ -0.020616 BOB/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 6.7 ↑ 0.055690 BOB/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 1.1 ↑ 0.005464 BOB/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 798.7 ↑ 2.315923 BOB/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 11.8 ↑ 0.013061 BOB/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 1.5 ↑ 0.009755 BOB/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 15.6 ↓ -0.056163 BOB/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.581 ↑ 0.002004 BOB/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 398.4 ↓ -0.264345 BOB/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 157.5 ↑ 0.036671 BOB/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 3.6 ↑ 0.003732 BOB/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 4.3 ↓ -0.023705 BOB/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.875 ↑ 0.006037 BOB/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 5.8 BOB/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 1.5 ↑ 0.012345 BOB/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 120.2 ↓ -0.102155 BOB/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.411 ↑ 0.006849 BOB/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 134.1 ↑ 0.177492 BOB/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 1.3 ↑ 0.003779 BOB/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 1,903.3 ↑ 0.351158 BOB/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 51.9 ↑ 0.048573 BOB/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 1.5 ↑ 0.007024 BOB/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 11.8 ↑ 0.002181 BOB/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 54.6 ↓ -0.035311 BOB/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 1.5 ↑ 0.012283 BOB/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 240.5 ↑ 0.044831 BOB/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 355.5 ↑ 2.550942 BOB/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 1.8 ↑ 0.001665 BOB/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 29.2 ↑ 0.005392 BOB/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 2.2 ↓ -0.004126 BOB/SLE