Bảng tỷ giá cho Peso Philipin - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Peso Philipin sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Peso Philipin (PHP)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000019 PHP/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.016 ↑ 0.000083 PHP/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.0141 ↑ 0.000124 PHP/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.0121 ↑ 0.000079 PHP/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.0133 ↑ 0.000214 PHP/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.153 ↑ 0.002387 PHP/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.105 ↑ 0.000921 PHP/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.344 ↑ 0.003049 PHP/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.0616 ↑ 0.000410 PHP/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.0227 ↑ 0.000249 PHP/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.0229 ↑ 0.000280 PHP/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.287 ↑ 0.008418 PHP/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.125 ↑ 0.000699 PHP/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0834 ↑ 0.001215 PHP/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 1.5 ↑ 0.008450 PHP/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 4.4 ↑ 0.023066 PHP/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.0204 ↑ 0.000074 PHP/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.0283 ↑ 0.000289 PHP/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.537 ↑ 0.005077 PHP/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.107 ↑ 0.000559 PHP/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 2.5 ↓ -0.001486 PHP/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 21.7 ↓ -0.090153 PHP/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 21.2 ↑ 0.096567 PHP/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 1.3 ↓ -0.005314 PHP/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.718 ↑ 0.003501 PHP/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000385 ↑ 0.000000 PHP/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00001298 ↑ 0.000000 PHP/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00000941 ↑ 0.000000 PHP/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.000263 ↑ 0.000017 PHP/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.0117 ↑ 0.000061 PHP/XDR