Bảng tỷ giá cho Afghani Afghanistan - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Afghani Afghanistan sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Afghani Afghanistan (AFN)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000018 AFN/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.0155 ↓ -0.000369 AFN/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.0136 ↓ -0.000295 AFN/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.0117 ↓ -0.000277 AFN/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.0129 ↓ -0.000168 AFN/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.148 ↓ -0.002343 AFN/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.102 ↓ -0.002210 AFN/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.333 ↓ -0.007398 AFN/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.0597 ↓ -0.001380 AFN/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.022 ↓ -0.000389 AFN/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.0222 ↓ -0.000378 AFN/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.279 ↑ 0.000285 AFN/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.122 ↓ -0.002860 AFN/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.081 ↓ -0.000992 AFN/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 1.5 ↓ -0.032055 AFN/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 4.3 ↓ -0.095852 AFN/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.0198 ↓ -0.000492 AFN/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.0274 ↓ -0.000530 AFN/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.521 ↓ -0.009474 AFN/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.104 ↓ -0.002541 AFN/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 2.4 ↓ -0.070781 AFN/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 21.1 ↓ -0.647016 AFN/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 20.5 ↓ -0.543391 AFN/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 1.3 ↓ -0.035524 AFN/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.696 ↓ -0.016195 AFN/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000374 AFN/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00001283 ↑ 0.000000 AFN/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00000918 ↑ 0.000000 AFN/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.000255 ↑ 0.000009 AFN/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.0114 ↓ -0.000271 AFN/XDR