Bảng tỷ giá cho Đô la Australia - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Đô la Australia sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Đô la Australia (AUD)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 2.6 ↓ -0.018572 AUD/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 45.1 ↑ 0.729793 AUD/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 56.7 ↑ 0.235679 AUD/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 254.2 ↓ -1.275403 AUD/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 1.3 ↓ -0.009052 AUD/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 638.1 ↓ -6.963631 AUD/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 1,065.8 ↓ -1.378354 AUD/ARS
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 1.3 ↓ -0.008229 AUD/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 1.2 ↓ -0.008597 AUD/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 1.2 ↓ -0.003206 AUD/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 1.4 ↓ -0.010114 AUD/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 86.1 ↓ -0.433002 AUD/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 1.2 ↓ -0.005023 AUD/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.264 ↓ -0.001751 AUD/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 2,095.5 ↓ -18.345196 AUD/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.699 ↓ -0.005057 AUD/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.894 ↓ -0.005466 AUD/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 7.7 ↓ -0.057145 AUD/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 3.7 ↑ 0.014980 AUD/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.699 ↓ -0.005057 AUD/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000832 AUD/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 67.1 ↓ -0.265423 AUD/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 9.6 ↓ -0.008705 AUD/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 2.1 ↓ -0.014285 AUD/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 1.4 ↓ -0.009113 AUD/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.992 ↓ -0.001008 AUD/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 1,616.5 ↓ -9.702664 AUD/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.582 ↑ 0.001914 AUD/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.0171 ↓ -0.000045 AUD/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 676.4 ↓ -0.521142 AUD/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 4.7 ↓ -0.038068 AUD/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 4.7 ↓ -0.037289 AUD/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 2,315.9 ↑ 54.666276 AUD/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 317.6 ↑ 2.966673 AUD/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.699 ↓ -0.005057 AUD/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 18 ↓ -0.130218 AUD/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 67.8 ↓ -0.439380 AUD/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 15 ↓ -0.063879 AUD/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 124.5 ↓ -0.695968 AUD/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 4.6 ↓ -0.018998 AUD/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 41.6 ↓ -0.226214 AUD/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 93.5 ↓ -0.760913 AUD/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 36.4 ↑ 0.232656 AUD/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 10.5 ↓ -0.075855 AUD/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 114 ↓ -1.005713 AUD/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.616 ↓ -0.002532 AUD/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 1.6 ↓ -0.016968 AUD/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.528 ↓ -0.003466 AUD/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.528 ↓ -0.003466 AUD/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 1.8 ↓ -0.027202 AUD/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.528 ↓ -0.003466 AUD/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 8.1 ↓ -0.017997 AUD/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.528 ↓ -0.003466 AUD/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 51.7 ↑ 0.048170 AUD/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 6,150.5 ↓ -27.679383 AUD/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 5.3 ↓ -0.031573 AUD/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 146.3 ↓ -0.927797 AUD/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 5.5 ↓ -0.038446 AUD/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 18.8 ↓ -0.135667 AUD/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 4.6 ↓ -0.019218 AUD/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 91.5 ↓ -0.474934 AUD/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 227.1 ↑ 1.146939 AUD/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 12,561.5 ↓ -26.350846 AUD/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 2.1 ↑ 0.012725 AUD/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.528 ↓ -0.003466 AUD/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 67.1 ↓ -0.374824 AUD/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 916.1 ↓ -6.151892 AUD/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 960,734 ↓ -6933.758245 AUD/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 84.4 ↓ -0.962470 AUD/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.528 ↓ -0.003466 AUD/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 110.7 ↓ -0.195201 AUD/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.496 ↓ -0.003585 AUD/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 110 ↓ -1.416990 AUD/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 90.6 ↓ -0.570961 AUD/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 61.1 ↓ -0.443143 AUD/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 2,838.5 ↓ -16.734742 AUD/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 302.6 ↓ -2.189683 AUD/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 629 ↓ -4.551304 AUD/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 948.8 ↓ -13.623364 AUD/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.216 ↓ -0.001915 AUD/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.583 ↓ -0.003727 AUD/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 307.6 ↓ -5.450164 AUD/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 15,691.4 ↓ -86.713688 AUD/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 62,627 ↓ -380.329618 AUD/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 231.5 ↓ -0.093149 AUD/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 120.3 ↓ -1.328353 AUD/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 11.5 ↓ -0.009620 AUD/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 4.5 ↓ -0.017653 AUD/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 6.7 ↓ -0.003153 AUD/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 12.4 ↑ 0.012491 AUD/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 3,067.9 ↓ -24.818515 AUD/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 37.9 ↓ -0.184080 AUD/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 1,467.7 ↓ -10.619455 AUD/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 2,515.4 ↓ -18.200157 AUD/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 5.7 ↓ -0.035111 AUD/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 28 ↓ -0.178970 AUD/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 33.3 ↓ -0.430838 AUD/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 10.8 ↓ -0.071142 AUD/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 1,212.7 ↓ -8.715443 AUD/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 12.6 ↑ 0.236848 AUD/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 2.9 ↓ -0.021191 AUD/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 44.7 ↓ -0.330183 AUD/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 11.5 ↑ 0.010477 AUD/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 925.4 ↓ -7.660375 AUD/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 25.7 ↓ -0.104965 AUD/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 6.7 ↑ 0.024923 AUD/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 107.3 ↓ -0.423637 AUD/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 1.2 ↓ -0.003454 AUD/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.269 ↓ -0.001970 AUD/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.699 ↓ -0.005057 AUD/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 2.4 AUD/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 3.2 ↑ 0.029647 AUD/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 43.7 ↓ -0.506541 AUD/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 194 ↓ -1.111288 AUD/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 2.7 ↓ -0.013622 AUD/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 4,107.7 ↓ -63.934412 AUD/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 2.5 ↓ -0.017332 AUD/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 3.3 ↓ -0.010359 AUD/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 72.4 ↓ -0.265690 AUD/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 59.2 ↓ -0.444103 AUD/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 1,032.6 ↓ -6.286084 AUD/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 2.6 ↓ -0.016389 AUD/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 5.6 ↓ -0.019245 AUD/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 9.7 ↓ -0.042574 AUD/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 420.1 ↓ -3.391247 AUD/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 7 ↑ 0.006932 AUD/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.894 ↓ -0.007267 AUD/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.528 ↓ -0.003466 AUD/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 17.2 ↓ -0.159601 AUD/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 14,656 ↓ -106.042845 AUD/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 399.7 ↓ -2.589434 AUD/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 26.3 ↓ -0.286671 AUD/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 91 ↓ -0.658725 AUD/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 15,573.2 ↓ -112.679151 AUD/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 15.2 ↓ -0.041240 AUD/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 6.1 ↓ -0.039769 AUD/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 9,087.3 ↓ -65.751165 AUD/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 11.5 ↑ 0.010016 AUD/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 23.5 ↓ -0.042825 AUD/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 6.5 ↓ -0.062910 AUD/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 2.4 ↓ -0.024739 AUD/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 2.1 ↓ -0.004142 AUD/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 1.7 ↓ -0.011198 AUD/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 34.2 ↓ -0.144711 AUD/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 4.7 ↓ -0.037316 AUD/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 22.3 ↓ -0.090759 AUD/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 1,852.1 ↓ -13.397556 AUD/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 31.4 ↓ -0.210201 AUD/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 2,737.7 ↓ -0.528770 AUD/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.699 ↓ -0.005057 AUD/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 28 ↓ -0.191407 AUD/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 8,262.5 ↓ -54.428282 AUD/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 598.8 ↓ -1.317035 AUD/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 18,153.7 ↓ -157.509989 AUD/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 82.8 ↓ -0.550798 AUD/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 1.9 ↓ -0.012794 AUD/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 403.9 ↓ -1.661195 AUD/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.0115 ↑ 0.000578 AUD/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.000169 ↑ 0.000005 AUD/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 1.9 ↓ -0.013667 AUD/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 1.3 ↓ -0.008113 AUD/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.512 ↓ -0.003409 AUD/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 403.9 ↓ -1.661195 AUD/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.000578 ↑ 0.000023 AUD/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 73.5 ↓ -0.302205 AUD/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.000414 ↑ 0.000012 AUD/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 165.4 ↓ -1.214165 AUD/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 11.5 ↓ -0.030746 AUD/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 13.6 ↓ -0.088160 AUD/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 18.7 ↓ -0.134961 AUD/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 225.1 ↓ -1.628355 AUD/ZWL