Bảng tỷ giá cho Real Braxin - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Real Braxin sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Real Braxin (BRL)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 25.6 ↓ -0.314862 BRL/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 174.8 ↓ -2.635621 BRL/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 2.6 ↓ -0.013187 BRL/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 574 ↓ -7.411152 BRL/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 110.7 ↓ -0.912848 BRL/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 110.7 ↓ -0.912848 BRL/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00469 ↓ -0.000032 BRL/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 442.8 ↓ -4.493256 BRL/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 34.1 ↓ -0.331992 BRL/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 10 ↑ 0.022877 BRL/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 2.9 ↓ -0.032697 BRL/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 31.2 ↓ -0.405261 BRL/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 14.2 ↓ -0.045126 BRL/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 2.2 ↓ -0.014134 BRL/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 1,684.8 ↓ -14.555325 BRL/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 24.8 ↓ -0.259291 BRL/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 3.1 ↓ -0.015617 BRL/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 32.9 ↓ -0.501137 BRL/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 1.2 ↓ -0.009905 BRL/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 840.4 ↓ -10.289188 BRL/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 332.2 ↓ -3.766005 BRL/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 7.7 ↓ -0.080849 BRL/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 9.1 ↓ -0.156062 BRL/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 1.8 ↓ -0.008469 BRL/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 12.2 ↓ -0.141227 BRL/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 3.1 ↓ -0.010090 BRL/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 253.5 ↓ -3.151557 BRL/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.867 ↑ 0.004584 BRL/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 282.8 ↓ -2.894458 BRL/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 2.7 ↓ -0.022643 BRL/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 4,014.7 ↓ -45.709753 BRL/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 109.5 ↓ -1.163365 BRL/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 3.1 ↓ -0.021419 BRL/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 24.9 ↓ -0.283943 BRL/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 115.1 ↓ -1.406889 BRL/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 3.1 ↓ -0.010213 BRL/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 507.4 ↓ -5.775564 BRL/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 749.9 ↓ -3.235400 BRL/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 3.7 ↓ -0.039622 BRL/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 61.6 ↓ -0.701902 BRL/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 4.7 ↓ -0.063305 BRL/SLE