Bảng tỷ giá cho Real Braxin - Bắc và Nam Mỹ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Real Braxin sang Bắc và Nam Mỹ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Real Braxin (BRL)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 292 ↓ -1.582127 BRL/ARS
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.345 ↓ -0.003684 BRL/AWG
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.191 ↓ -0.002180 BRL/BSD
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.383 ↓ -0.004360 BRL/BBD
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.385 ↓ -0.004094 BRL/BZD
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.191 ↓ -0.002180 BRL/BMD
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 2.1 ↓ -0.024409 BRL/BOB
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.272 ↓ -0.001397 BRL/CAD
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 18.6 ↓ -0.197385 BRL/CVE
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.16 ↓ -0.001683 BRL/KYD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 20.1 ↓ -0.166065 BRL/XPF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 185.3 ↓ -0.906761 BRL/CLP
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 634.4 ↑ 12.422403 BRL/COP
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 82.9 ↓ -0.943863 BRL/KMF
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 87 ↑ 0.454189 BRL/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.191 ↓ -0.002180 BRL/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 4.9 ↓ -0.056130 BRL/CUP
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 11.4 ↓ -0.109217 BRL/DOP
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.517 ↓ -0.005891 BRL/XCD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.145 ↓ -0.001549 BRL/FKP
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 1.5 ↓ -0.014713 BRL/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 40.1 ↓ -0.420362 BRL/GYD
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 25.1 ↓ -0.233934 BRL/HTG
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 5.2 ↓ -0.058536 BRL/HNL
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 30.3 ↓ -0.178645 BRL/JMD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 3.4 ↑ 0.050949 BRL/MXN
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.343 ↓ -0.003902 BRL/ANG
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 7 ↓ -0.057918 BRL/NIO
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.191 ↓ -0.002180 BRL/PAB
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 1,125.2 ↓ -22.265015 BRL/PYG
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.651 ↓ -0.002692 BRL/PEN
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.145 ↓ -0.001549 BRL/SHP
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 1.7 ↓ -0.017845 BRL/SVC
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 4,265.9 ↓ -48.570332 BRL/STD
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 7.2 ↓ -0.108580 BRL/SRD
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 1.3 ↓ -0.015671 BRL/TTD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 7.7 ↓ -0.084270 BRL/UYU
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.191 ↓ -0.002180 BRL/USD
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 164 ↓ -1.038085 BRL/VES