Bảng tỷ giá cho Real Braxin - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Real Braxin sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Real Braxin (BRL)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.703 ↓ -0.008005 BRL/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 12.3 ↑ 0.149853 BRL/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 15.5 ↑ 0.000867 BRL/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 69.6 ↓ -0.637732 BRL/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.343 ↓ -0.003902 BRL/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 174.8 ↓ -2.635621 BRL/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 292 ↓ -1.582127 BRL/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.274 ↓ -0.001129 BRL/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.345 ↓ -0.003684 BRL/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.325 ↓ -0.003706 BRL/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.329 ↓ -0.002239 BRL/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.383 ↓ -0.004360 BRL/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 23.6 ↓ -0.216289 BRL/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.33 ↓ -0.002741 BRL/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.0722 ↓ -0.000779 BRL/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 574 ↓ -7.411152 BRL/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.191 ↓ -0.002180 BRL/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.245 ↓ -0.002512 BRL/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 2.1 ↓ -0.024409 BRL/BOB
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.191 ↓ -0.002180 BRL/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000228 BRL/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 18.4 ↓ -0.148729 BRL/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 2.6 ↓ -0.013187 BRL/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.58 ↓ -0.006319 BRL/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.385 ↓ -0.004094 BRL/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.272 ↓ -0.001397 BRL/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 442.8 ↓ -4.493256 BRL/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.16 ↓ -0.000131 BRL/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00469 ↓ -0.000032 BRL/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 185.3 ↓ -0.906761 BRL/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 1.3 ↓ -0.015760 BRL/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 1.3 ↓ -0.015546 BRL/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 634.4 ↑ 12.422403 BRL/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 87 ↑ 0.454189 BRL/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.191 ↓ -0.002180 BRL/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 4.9 ↓ -0.056130 BRL/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 18.6 ↓ -0.197385 BRL/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 4.1 ↓ -0.034537 BRL/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 34.1 ↓ -0.331992 BRL/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 1.3 ↓ -0.010421 BRL/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 11.4 ↓ -0.109217 BRL/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 25.6 ↓ -0.314862 BRL/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 10 ↑ 0.022877 BRL/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 2.9 ↓ -0.032697 BRL/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 31.2 ↓ -0.405261 BRL/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.169 ↓ -0.001392 BRL/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.429 ↓ -0.006436 BRL/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.145 ↓ -0.001549 BRL/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.145 ↓ -0.001549 BRL/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.497 ↓ -0.009529 BRL/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.145 ↓ -0.001549 BRL/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 2.2 ↓ -0.014134 BRL/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.145 ↓ -0.001549 BRL/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 14.2 ↓ -0.045126 BRL/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 1,684.8 ↓ -14.555325 BRL/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 1.5 ↓ -0.014713 BRL/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 40.1 ↓ -0.420362 BRL/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 1.5 ↓ -0.016763 BRL/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 5.2 ↓ -0.058536 BRL/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 1.3 ↓ -0.010523 BRL/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 25.1 ↓ -0.233934 BRL/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 62.2 ↑ 0.059155 BRL/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 3,440.9 ↓ -21.425901 BRL/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.587 ↓ -0.000118 BRL/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.145 ↓ -0.001549 BRL/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 18.4 ↓ -0.178828 BRL/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 251 ↓ -2.726126 BRL/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 263,172 ↓ -2991.540878 BRL/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 23.1 ↓ -0.359965 BRL/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.145 ↓ -0.001549 BRL/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 30.3 ↓ -0.178645 BRL/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.136 ↓ -0.001545 BRL/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 30.1 ↓ -0.513906 BRL/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 24.8 ↓ -0.259291 BRL/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 16.7 ↓ -0.190874 BRL/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 777.6 ↓ -7.806800 BRL/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 82.9 ↓ -0.943863 BRL/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 172.3 ↓ -1.961839 BRL/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 259.9 ↓ -4.818134 BRL/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.0591 ↓ -0.000770 BRL/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.16 ↓ -0.001683 BRL/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 84.2 ↓ -1.846233 BRL/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 4,298.3 ↓ -41.561786 BRL/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 17,155.3 ↓ -185.308952 BRL/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 63.4 ↓ -0.286893 BRL/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 32.9 ↓ -0.501137 BRL/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 3.1 ↓ -0.015617 BRL/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 1.2 ↓ -0.009905 BRL/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 1.8 ↓ -0.008469 BRL/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 3.4 ↓ -0.010562 BRL/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 840.4 ↓ -10.289188 BRL/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 10.4 ↓ -0.093369 BRL/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 402 ↓ -4.577515 BRL/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 689 ↓ -7.845175 BRL/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 1.5 ↓ -0.016036 BRL/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 7.7 ↓ -0.080849 BRL/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 9.1 ↓ -0.156062 BRL/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 3 ↓ -0.031764 BRL/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 332.2 ↓ -3.766005 BRL/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 3.4 ↑ 0.050949 BRL/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.781 ↓ -0.009047 BRL/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 12.2 ↓ -0.141227 BRL/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 3.1 ↓ -0.010090 BRL/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 253.5 ↓ -3.151557 BRL/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 7 ↓ -0.057918 BRL/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 1.8 ↓ -0.000707 BRL/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 29.4 ↓ -0.237682 BRL/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.339 ↓ -0.002346 BRL/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.0736 ↓ -0.000845 BRL/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.191 ↓ -0.002180 BRL/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.651 ↓ -0.002692 BRL/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.867 ↑ 0.004584 BRL/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 12 ↓ -0.188694 BRL/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 53.1 ↓ -0.524575 BRL/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.738 ↓ -0.006787 BRL/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 1,125.2 ↓ -22.265015 BRL/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.698 ↓ -0.007643 BRL/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 0.891 ↓ -0.006519 BRL/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 19.8 ↓ -0.154771 BRL/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 16.2 ↓ -0.189012 BRL/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 282.8 ↓ -2.894458 BRL/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 0.719 ↓ -0.007891 BRL/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 1.5 ↓ -0.012522 BRL/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 2.7 ↓ -0.022643 BRL/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 115.1 ↓ -1.406889 BRL/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 1.9 ↓ -0.005981 BRL/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.245 ↓ -0.003008 BRL/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.145 ↓ -0.001549 BRL/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 4.7 ↓ -0.063305 BRL/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 4,014.7 ↓ -45.709753 BRL/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 109.5 ↓ -1.163365 BRL/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 7.2 ↓ -0.108580 BRL/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 24.9 ↓ -0.283943 BRL/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 4,265.9 ↓ -48.570332 BRL/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 4.2 ↓ -0.028462 BRL/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 1.7 ↓ -0.017845 BRL/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 2,489.3 ↓ -28.342030 BRL/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 3.1 ↓ -0.010213 BRL/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 6.4 ↓ -0.038281 BRL/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 1.8 ↓ -0.024586 BRL/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.67 ↓ -0.009566 BRL/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.567 ↓ -0.003808 BRL/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.461 ↓ -0.005248 BRL/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 9.4 ↓ -0.078458 BRL/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 1.3 ↓ -0.015671 BRL/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 6.1 ↓ -0.050125 BRL/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 507.4 ↓ -5.775564 BRL/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 8.6 ↓ -0.093239 BRL/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 749.9 ↓ -3.235400 BRL/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.191 ↓ -0.002180 BRL/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 7.7 ↓ -0.084270 BRL/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 2,263.3 ↓ -24.296579 BRL/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 164 ↓ -1.038085 BRL/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 4,972.8 ↓ -63.813997 BRL/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 22.7 ↓ -0.258156 BRL/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.527 ↓ -0.005996 BRL/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 110.7 ↓ -0.912848 BRL/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00315 ↑ 0.000146 BRL/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00004623 ↑ 0.000001 BRL/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.517 ↓ -0.005891 BRL/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.345 ↓ -0.003654 BRL/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.14 ↓ -0.001598 BRL/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 110.7 ↓ -0.912848 BRL/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.000158 ↑ 0.000006 BRL/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 20.1 ↓ -0.166065 BRL/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.000113 ↑ 0.000003 BRL/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 45.3 ↓ -0.520628 BRL/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 3.1 ↓ -0.021419 BRL/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 3.7 ↓ -0.039622 BRL/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 5.1 ↓ -0.058175 BRL/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 61.6 ↓ -0.701902 BRL/ZWL