Bảng tỷ giá cho Taka Bangladesh - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Taka Bangladesh sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Taka Bangladesh (BDT)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.0000001 BDT/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00812 ↓ -0.000018 BDT/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.00715 ↑ 0.000002 BDT/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.00613 ↓ -0.000009 BDT/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.00676 ↑ 0.000054 BDT/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.0776 ↑ 0.000432 BDT/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.0534 ↑ 0.000009 BDT/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.174 ↓ -0.000046 BDT/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.0313 ↓ -0.000011 BDT/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.0115 ↑ 0.000048 BDT/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.0116 ↑ 0.000062 BDT/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.146 ↑ 0.003612 BDT/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0637 ↓ -0.000127 BDT/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0424 ↑ 0.000386 BDT/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.78 ↓ -0.000108 BDT/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 2.3 ↓ -0.001571 BDT/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.0104 ↓ -0.000032 BDT/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.0144 ↑ 0.000028 BDT/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.273 ↑ 0.001141 BDT/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0544 ↓ -0.000143 BDT/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 1.3 ↓ -0.010233 BDT/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 11 ↓ -0.105017 BDT/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 10.7 ↓ -0.051951 BDT/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.686 ↓ -0.003746 BDT/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.364 ↓ -0.000605 BDT/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000196 BDT/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00000669 ↑ 0.000000 BDT/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00000476 ↑ 0.000000 BDT/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.000134 ↑ 0.000007 BDT/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.00595 ↓ -0.000013 BDT/XDR