Bảng tỷ giá cho Somoni Tajikistan - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Somoni Tajikistan sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Somoni Tajikistan (TJS)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.0000013 TJS/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.108 ↑ 0.000270 TJS/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.0954 ↑ 0.000473 TJS/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.0819 ↑ 0.000257 TJS/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.0903 ↑ 0.001138 TJS/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 1 ↑ 0.010580 TJS/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.713 ↑ 0.003455 TJS/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 2.3 ↑ 0.010270 TJS/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.417 ↑ 0.001810 TJS/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.154 ↑ 0.001350 TJS/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.155 ↑ 0.001554 TJS/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 2 ↑ 0.057110 TJS/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.85 ↑ 0.002291 TJS/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.566 ↑ 0.007775 TJS/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 10.4 ↑ 0.047224 TJS/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 30.1 ↑ 0.119731 TJS/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.139 ↑ 0.000225 TJS/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.192 ↑ 0.001272 TJS/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 3.6 ↑ 0.032203 TJS/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.727 ↑ 0.001497 TJS/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 17 ↓ -0.056210 TJS/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 147 ↓ -0.707404 TJS/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 143.2 ↓ -0.020320 TJS/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 9.2 ↓ -0.006947 TJS/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 4.9 ↑ 0.014710 TJS/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00002617 ↑ 0.000001 TJS/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00008931 ↑ 0.000004 TJS/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00006358 ↑ 0.000002 TJS/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00178 ↑ 0.000108 TJS/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.0794 ↑ 0.000198 TJS/XDR