Bảng tỷ giá cho Zloty Ba Lan - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Zloty Ba Lan sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Zloty Ba Lan (PLN)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 34.7 ↓ -0.106330 PLN/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 236.9 ↓ -1.380229 PLN/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 3.6 ↑ 0.014653 PLN/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 778.1 ↓ -2.861580 PLN/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 150 ↑ 0.141153 PLN/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 150 ↑ 0.141153 PLN/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00636 ↑ 0.000015 PLN/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 600.2 ↓ -0.563848 PLN/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 46.2 ↓ -0.024396 PLN/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 13.5 ↑ 0.154032 PLN/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 3.9 ↓ -0.008433 PLN/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 42.3 ↓ -0.158582 PLN/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 19.2 ↑ 0.114450 PLN/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 3 ↑ 0.008557 PLN/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 2,283.8 ↑ 1.267691 PLN/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 33.6 ↓ -0.041655 PLN/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 4.3 ↑ 0.017923 PLN/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 44.7 ↓ -0.265974 PLN/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 1.7 ↑ 0.001838 PLN/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 1,139.2 ↓ -3.435993 PLN/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 450.3 ↓ -0.953644 PLN/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 10.4 ↓ -0.013764 PLN/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 12.4 ↓ -0.096989 PLN/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 2.5 ↑ 0.011421 PLN/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 16.6 ↓ -0.038525 PLN/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 4.3 ↑ 0.025348 PLN/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 343.6 ↓ -1.100706 PLN/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 1.2 ↑ 0.016865 PLN/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 383.4 ↓ -0.392781 PLN/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 3.6 ↑ 0.002373 PLN/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 5,442.1 ↓ -11.788840 PLN/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 148.4 ↓ -0.209737 PLN/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 4.3 ↑ 0.010103 PLN/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 33.8 ↓ -0.073231 PLN/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 156 ↓ -0.467918 PLN/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 4.3 ↑ 0.025171 PLN/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 687.7 ↓ -1.488504 PLN/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 1,016.6 ↑ 4.920746 PLN/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 5.1 ↓ -0.007118 PLN/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 83.6 ↓ -0.181025 PLN/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 6.4 ↓ -0.026834 PLN/SLE