Bảng tỷ giá cho Zloty Ba Lan - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Zloty Ba Lan sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Zloty Ba Lan (PLN)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.953 ↓ -0.002065 PLN/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 16.7 ↑ 0.353868 PLN/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 21 ↑ 0.192968 PLN/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 94.4 PLN/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.465 ↓ -0.001006 PLN/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 236.9 ↓ -1.380229 PLN/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 395.8 ↑ 1.482596 PLN/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.371 ↑ 0.001869 PLN/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.467 ↓ -0.000688 PLN/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.441 ↓ -0.000956 PLN/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.447 ↑ 0.001063 PLN/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.519 ↓ -0.001124 PLN/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 32 PLN/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.447 ↑ 0.000395 PLN/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.0979 ↓ -0.000154 PLN/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 778.1 ↓ -2.861580 PLN/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.26 ↓ -0.000562 PLN/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.332 ↓ -0.000349 PLN/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 2.9 ↓ -0.006723 PLN/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 1.4 ↑ 0.012357 PLN/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.26 ↓ -0.000562 PLN/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000309 PLN/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 24.9 ↑ 0.027315 PLN/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 3.6 ↑ 0.014653 PLN/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.786 ↓ -0.001322 PLN/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.522 ↓ -0.000738 PLN/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.368 ↑ 0.001481 PLN/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 600.2 ↓ -0.563848 PLN/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.216 ↑ 0.002141 PLN/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00636 ↑ 0.000015 PLN/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 251.2 ↑ 1.071467 PLN/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 1.7 ↓ -0.005307 PLN/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 1.7 ↓ -0.005018 PLN/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 859.9 ↑ 24.524444 PLN/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 117.9 ↑ 1.689589 PLN/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.26 ↓ -0.000562 PLN/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 6.7 ↓ -0.014476 PLN/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 25.2 ↓ -0.035616 PLN/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 5.6 ↑ 0.004493 PLN/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 46.2 ↓ -0.024396 PLN/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 1.7 ↑ 0.001584 PLN/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 15.5 ↓ -0.005765 PLN/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 34.7 ↓ -0.106330 PLN/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 13.5 ↑ 0.154032 PLN/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 3.9 ↓ -0.008433 PLN/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 42.3 ↓ -0.158582 PLN/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.229 ↑ 0.000215 PLN/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.582 ↓ -0.003341 PLN/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.196 ↓ -0.000293 PLN/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.196 ↓ -0.000293 PLN/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.673 ↓ -0.006661 PLN/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.196 ↓ -0.000293 PLN/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 3 ↑ 0.008557 PLN/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.196 ↓ -0.000293 PLN/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 19.2 ↑ 0.114450 PLN/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 2,283.8 ↑ 1.267691 PLN/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 2 ↓ -0.001683 PLN/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 54.3 ↓ -0.069309 PLN/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 2 ↓ -0.003958 PLN/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 7 ↓ -0.014987 PLN/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 1.7 ↑ 0.001571 PLN/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 34 ↓ -0.004428 PLN/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 84.3 ↑ 0.848129 PLN/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 4,664.3 ↑ 13.739296 PLN/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.796 ↑ 0.007099 PLN/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.196 ↓ -0.000293 PLN/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 24.9 ↓ -0.013091 PLN/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 340.2 ↓ -0.560799 PLN/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 356,739.8 ↓ -766.284035 PLN/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 31.3 ↓ -0.197910 PLN/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.196 ↓ -0.000293 PLN/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 41.1 ↑ 0.134772 PLN/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.184 ↓ -0.000399 PLN/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 40.8 ↓ -0.317945 PLN/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 33.6 ↓ -0.041655 PLN/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 22.7 ↓ -0.049501 PLN/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 1,054 ↓ -0.878087 PLN/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 112.4 ↓ -0.243428 PLN/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 233.6 ↓ -0.505971 PLN/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 352.3 ↓ -3.260000 PLN/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.0801 ↓ -0.000304 PLN/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.216 ↓ -0.000288 PLN/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 114.2 ↓ -1.438822 PLN/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 5,826.5 ↓ -2.712706 PLN/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 23,254.7 ↓ -36.923253 PLN/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 86 ↑ 0.398178 PLN/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 44.7 ↓ -0.265974 PLN/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 4.3 ↑ 0.017923 PLN/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 1.7 ↑ 0.001838 PLN/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 2.5 ↑ 0.011421 PLN/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 4.6 ↑ 0.027792 PLN/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 1,139.2 ↓ -3.435993 PLN/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 14.1 ↑ 0.002752 PLN/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 545 ↓ -1.180571 PLN/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 934 ↓ -2.023321 PLN/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 2.1 ↓ -0.002411 PLN/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 10.4 ↓ -0.013764 PLN/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 12.4 ↓ -0.096989 PLN/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 4 ↓ -0.006091 PLN/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 450.3 ↓ -0.953644 PLN/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 4.7 ↑ 0.111011 PLN/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 1.1 ↓ -0.002501 PLN/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 16.6 ↓ -0.038525 PLN/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 4.3 ↑ 0.025348 PLN/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 343.6 ↓ -1.100706 PLN/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 9.6 ↑ 0.009314 PLN/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 2.5 ↑ 0.021729 PLN/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 39.9 ↑ 0.044090 PLN/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.459 ↑ 0.001035 PLN/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.0998 ↓ -0.000226 PLN/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.26 ↓ -0.000562 PLN/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.882 ↑ 0.004461 PLN/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 1.2 ↑ 0.016865 PLN/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 16.2 ↓ -0.105406 PLN/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 72 ↓ -0.048117 PLN/PKR
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 1,525.3 ↓ -15.944173 PLN/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.946 ↓ -0.001642 PLN/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 1.2 ↑ 0.002248 PLN/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 26.9 ↑ 0.037097 PLN/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 22 ↓ -0.053375 PLN/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 383.4 ↓ -0.392781 PLN/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 0.975 ↓ -0.001712 PLN/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 2.1 ↑ 0.002169 PLN/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 3.6 ↑ 0.002373 PLN/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 156 ↓ -0.467918 PLN/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 2.6 ↑ 0.015620 PLN/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.332 ↓ -0.001014 PLN/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.196 ↓ -0.000293 PLN/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 6.4 ↓ -0.026834 PLN/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 5,442.1 ↓ -11.788840 PLN/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 148.4 ↓ -0.209737 PLN/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 9.8 ↓ -0.056688 PLN/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 33.8 ↓ -0.073231 PLN/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 5,782.6 ↓ -12.526602 PLN/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 5.6 ↑ 0.013107 PLN/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 2.3 ↓ -0.003257 PLN/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 3,374.3 ↓ -7.309592 PLN/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 4.3 ↑ 0.025171 PLN/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 8.7 ↑ 0.028058 PLN/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 2.4 ↓ -0.011186 PLN/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.908 ↓ -0.004569 PLN/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.769 ↑ 0.001895 PLN/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.625 ↓ -0.001354 PLN/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 12.7 ↑ 0.010537 PLN/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 1.8 ↓ -0.004916 PLN/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 8.3 ↑ 0.008129 PLN/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 687.7 ↓ -1.488504 PLN/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 11.7 ↓ -0.019011 PLN/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 1,016.6 ↑ 4.920746 PLN/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.26 ↓ -0.000562 PLN/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 10.4 ↓ -0.018358 PLN/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 3,068 ↓ -4.667840 PLN/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 222.3 ↑ 0.632396 PLN/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 6,740.8 ↓ -24.266896 PLN/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 30.7 ↓ -0.066580 PLN/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.714 ↓ -0.001547 PLN/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 150 ↑ 0.141153 PLN/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00427 ↑ 0.000235 PLN/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00006267 ↑ 0.000002 PLN/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.701 ↓ -0.001519 PLN/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.468 ↓ -0.000642 PLN/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.19 ↓ -0.000412 PLN/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 150 ↑ 0.141153 PLN/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.000215 ↑ 0.000010 PLN/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 27.3 ↑ 0.025679 PLN/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.000154 ↑ 0.000005 PLN/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 61.4 ↓ -0.139513 PLN/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 4.3 ↑ 0.010103 PLN/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 5.1 ↓ -0.007118 PLN/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 6.9 ↓ -0.015004 PLN/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 83.6 ↓ -0.181025 PLN/ZWL