Bảng tỷ giá cho Zloty Ba Lan - Bắc và Nam Mỹ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Zloty Ba Lan sang Bắc và Nam Mỹ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Zloty Ba Lan (PLN)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 395.8 ↑ 1.482596 PLN/ARS
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.467 ↓ -0.000688 PLN/AWG
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.26 ↓ -0.000562 PLN/BSD
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.519 ↓ -0.001124 PLN/BBD
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.522 ↓ -0.000738 PLN/BZD
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.26 ↓ -0.000562 PLN/BMD
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 2.9 ↓ -0.006723 PLN/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 1.4 ↑ 0.012357 PLN/BRL
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.368 ↑ 0.001481 PLN/CAD
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 25.2 ↓ -0.035616 PLN/CVE
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.216 ↓ -0.000288 PLN/KYD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 27.3 ↑ 0.025679 PLN/XPF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 251.2 ↑ 1.071467 PLN/CLP
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 859.9 ↑ 24.524444 PLN/COP
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 112.4 ↓ -0.243428 PLN/KMF
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 117.9 ↑ 1.689589 PLN/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.26 ↓ -0.000562 PLN/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 6.7 ↓ -0.014476 PLN/CUP
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 15.5 ↓ -0.005765 PLN/DOP
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.701 ↓ -0.001519 PLN/XCD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.196 ↓ -0.000293 PLN/FKP
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 2 ↓ -0.001683 PLN/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 54.3 ↓ -0.069309 PLN/GYD
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 34 ↓ -0.004428 PLN/HTG
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 7 ↓ -0.014987 PLN/HNL
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 41.1 ↑ 0.134772 PLN/JMD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 4.7 ↑ 0.111011 PLN/MXN
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.465 ↓ -0.001006 PLN/ANG
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 9.6 ↑ 0.009314 PLN/NIO
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.26 ↓ -0.000562 PLN/PAB
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 1,525.3 ↓ -15.944173 PLN/PYG
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.882 ↑ 0.004461 PLN/PEN
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.196 ↓ -0.000293 PLN/SHP
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 2.3 ↓ -0.003257 PLN/SVC
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 5,782.6 ↓ -12.526602 PLN/STD
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 9.8 ↓ -0.056688 PLN/SRD
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 1.8 ↓ -0.004916 PLN/TTD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 10.4 ↓ -0.018358 PLN/UYU
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.26 ↓ -0.000562 PLN/USD
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 222.3 ↑ 0.632396 PLN/VES