Bảng tỷ giá cho Leu Romania - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Leu Romania sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Leu Romania (RON)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 28.8 ↓ -0.141924 RON/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 196.3 ↓ -1.511683 RON/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 2.9 ↑ 0.006673 RON/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 644.5 ↓ -3.577515 RON/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 124.2 ↓ -0.114698 RON/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 124.2 ↓ -0.114698 RON/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00527 ↑ 0.000003 RON/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 497.2 ↓ -1.395687 RON/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 38.3 ↓ -0.091722 RON/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 11.2 ↑ 0.106922 RON/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 3.2 ↓ -0.013015 RON/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 35.1 ↓ -0.197017 RON/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 15.9 ↑ 0.065297 RON/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 2.5 ↑ 0.002431 RON/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 1,891.8 ↓ -2.477952 RON/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 27.9 ↓ -0.086561 RON/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 3.5 ↑ 0.008278 RON/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 37 ↓ -0.289767 RON/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 1.4 ↓ -0.001042 RON/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 943.6 ↓ -4.612304 RON/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 373 ↓ -1.487446 RON/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 8.6 ↓ -0.027503 RON/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 10.2 ↓ -0.099589 RON/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 2.1 ↑ 0.005613 RON/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 13.7 ↓ -0.057604 RON/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 3.5 ↑ 0.014440 RON/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 284.6 ↓ -1.444612 RON/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.973 ↑ 0.012181 RON/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 317.6 ↓ -0.918592 RON/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 3 ↓ -0.003590 RON/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 4,507.9 ↓ -18.195152 RON/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 122.9 ↓ -0.403457 RON/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 3.5 ↑ 0.001793 RON/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 28 ↓ -0.113026 RON/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 129.2 ↓ -0.629407 RON/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 3.5 ↑ 0.014295 RON/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 569.7 ↓ -2.298318 RON/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 842.1 ↑ 2.512440 RON/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 4.2 ↓ -0.013724 RON/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 69.2 ↓ -0.279398 RON/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 5.3 ↓ -0.032137 RON/SLE