Bảng tỷ giá cho Riyal Ả Rập Xê-út - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Riyal Ả Rập Xê-út sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 35.6 ↓ -0.046421 SAR/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 243 ↓ -0.987168 SAR/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 3.6 ↑ 0.021389 SAR/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 798.1 ↓ -1.530818 SAR/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 153.9 ↑ 0.414251 SAR/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 153.9 ↑ 0.414251 SAR/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00652 ↑ 0.000027 SAR/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 615.7 ↑ 0.502003 SAR/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 47.4 ↑ 0.058176 SAR/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 13.9 ↑ 0.182041 SAR/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 4 ↓ -0.001634 SAR/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 43.4 ↓ -0.086277 SAR/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 19.7 ↑ 0.151722 SAR/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 3.1 ↑ 0.014195 SAR/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 2,342.5 ↑ 5.404793 SAR/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 34.5 ↑ 0.017835 SAR/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 4.4 ↑ 0.026025 SAR/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 45.8 ↓ -0.192020 SAR/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 1.7 ↑ 0.004869 SAR/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 1,168.5 ↓ -1.469698 SAR/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 461.9 ↓ -0.166710 SAR/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 10.7 ↑ 0.004614 SAR/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 12.7 ↓ -0.077091 SAR/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 2.6 ↑ 0.016191 SAR/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 17 ↓ -0.009626 SAR/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 4.4 ↑ 0.033628 SAR/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 352.5 ↓ -0.509111 SAR/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 1.2 ↑ 0.019382 SAR/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 393.3 ↑ 0.287279 SAR/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 3.7 ↑ 0.008897 SAR/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 5,582 ↓ -2.284802 SAR/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 152.2 ↑ 0.052126 SAR/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 4.4 ↑ 0.018013 SAR/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 34.7 ↓ -0.014193 SAR/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 160 ↓ -0.198637 SAR/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 4.4 ↑ 0.033445 SAR/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 705.4 ↓ -0.287408 SAR/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 1,042.7 ↑ 6.866454 SAR/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 5.2 ↑ 0.001806 SAR/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 85.7 ↓ -0.035085 SAR/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 6.5 ↓ -0.015996 SAR/SLE