Bảng tỷ giá cho Riyal Ả Rập Xê-út - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Riyal Ả Rập Xê-út sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.978 ↓ -0.000400 SAR/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 17.2 ↑ 0.392434 SAR/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 21.6 ↑ 0.235422 SAR/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 96.8 ↑ 0.173700 SAR/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.476 ↓ -0.000195 SAR/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 243 ↓ -0.987168 SAR/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 405.9 ↑ 2.229748 SAR/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.381 ↑ 0.002581 SAR/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.479 ↑ 0.000137 SAR/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.453 ↓ -0.000185 SAR/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.458 ↑ 0.001892 SAR/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.532 ↓ -0.000218 SAR/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 32.8 ↑ 0.058463 SAR/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.459 ↑ 0.001208 SAR/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.1 ↑ 0.000018 SAR/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 798.1 ↓ -1.530818 SAR/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.266 ↓ -0.000109 SAR/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.34 ↑ 0.000240 SAR/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 2.9 ↓ -0.001742 SAR/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 1.4 ↑ 0.015090 SAR/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.266 ↓ -0.000109 SAR/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000317 SAR/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 25.6 ↑ 0.072766 SAR/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 3.6 ↑ 0.021389 SAR/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.806 ↑ 0.000060 SAR/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.536 ↑ 0.000183 SAR/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.378 ↑ 0.002178 SAR/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 615.7 ↑ 0.502003 SAR/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.222 ↑ 0.002227 SAR/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00652 ↑ 0.000027 SAR/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 257.6 ↑ 1.548730 SAR/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 1.8 ↓ -0.002305 SAR/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 1.8 ↓ -0.002009 SAR/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 882.1 ↑ 26.657512 SAR/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 121 ↑ 1.942084 SAR/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.266 ↓ -0.000109 SAR/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 6.9 ↓ -0.002806 SAR/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 25.8 ↑ 0.008806 SAR/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 5.7 ↑ 0.014638 SAR/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 47.4 ↑ 0.058176 SAR/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 1.8 ↑ 0.004696 SAR/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 15.9 ↑ 0.021899 SAR/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 35.6 ↓ -0.046421 SAR/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 13.9 ↑ 0.182041 SAR/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 4 ↓ -0.001634 SAR/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 43.4 ↓ -0.086277 SAR/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.235 ↑ 0.000632 SAR/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.597 ↓ -0.002375 SAR/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.201 ↑ 0.000052 SAR/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.201 ↑ 0.000052 SAR/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.691 ↓ -0.005609 SAR/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.201 ↑ 0.000052 SAR/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 3.1 ↑ 0.014195 SAR/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.201 ↑ 0.000052 SAR/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 19.7 ↑ 0.151722 SAR/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 2,342.5 ↑ 5.404793 SAR/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 2 ↑ 0.001843 SAR/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 55.7 ↑ 0.026744 SAR/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 2.1 ↓ -0.000391 SAR/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 7.2 ↓ -0.002792 SAR/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 1.8 ↑ 0.004706 SAR/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 34.9 ↑ 0.056578 SAR/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 86.5 ↑ 1.020054 SAR/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 4,784.3 ↑ 22.455502 SAR/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.817 ↑ 0.008700 SAR/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.201 ↑ 0.000052 SAR/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 25.6 ↑ 0.031397 SAR/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 348.9 ↑ 0.037493 SAR/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 365,915.5 ↓ -143.116483 SAR/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 32.1 ↓ -0.146307 SAR/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.201 ↑ 0.000052 SAR/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 42.2 ↑ 0.211917 SAR/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.189 ↓ -0.000077 SAR/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 41.9 ↓ -0.252103 SAR/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 34.5 ↑ 0.017835 SAR/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 23.3 ↓ -0.009874 SAR/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 1,081.1 ↑ 0.996242 SAR/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 115.3 ↓ -0.047179 SAR/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 239.6 ↓ -0.098063 SAR/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 361.4 ↓ -2.704433 SAR/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.0822 ↓ -0.000162 SAR/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.222 ↑ 0.000094 SAR/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 117.1 ↓ -1.267885 SAR/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 5,976.4 ↑ 7.699819 SAR/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 23,852.8 ↑ 4.010613 SAR/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 88.2 ↑ 0.562270 SAR/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 45.8 ↓ -0.192020 SAR/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 4.4 ↑ 0.026025 SAR/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 1.7 ↑ 0.004869 SAR/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 2.6 ↑ 0.016191 SAR/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 4.7 ↑ 0.036738 SAR/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 1,168.5 ↓ -1.469698 SAR/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 14.4 ↑ 0.028100 SAR/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 559 ↓ -0.228807 SAR/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 958 ↓ -0.392141 SAR/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 2.2 ↑ 0.001304 SAR/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 10.7 ↑ 0.004614 SAR/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 12.7 ↓ -0.077091 SAR/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 4.1 ↑ 0.000979 SAR/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 461.9 ↓ -0.166710 SAR/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 4.8 ↑ 0.122066 SAR/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 1.1 ↓ -0.000657 SAR/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 17 ↓ -0.009626 SAR/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 4.4 ↑ 0.033628 SAR/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 352.5 ↓ -0.509111 SAR/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 9.8 ↑ 0.026720 SAR/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 2.6 ↑ 0.026723 SAR/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 40.9 ↑ 0.116820 SAR/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.471 ↑ 0.001885 SAR/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.102 ↓ -0.000051 SAR/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.266 ↓ -0.000109 SAR/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.905 ↑ 0.006155 SAR/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 1.2 ↑ 0.019382 SAR/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 16.7 ↓ -0.078723 SAR/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 73.9 ↑ 0.080236 SAR/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 1 ↑ 0.001798 SAR/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 1,564.5 ↓ -13.582789 SAR/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.97 SAR/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 1.2 ↑ 0.004473 SAR/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 27.6 ↑ 0.086312 SAR/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 22.6 ↓ -0.015099 SAR/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 393.3 ↑ 0.287279 SAR/RWF
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 2.1 ↑ 0.005966 SAR/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 3.7 ↑ 0.008897 SAR/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 160 ↓ -0.198637 SAR/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 2.7 ↑ 0.020659 SAR/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.34 ↓ -0.000442 SAR/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.201 ↑ 0.000052 SAR/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 6.5 ↓ -0.015996 SAR/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 5,582 ↓ -2.284802 SAR/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 152.2 ↑ 0.052126 SAR/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 10 ↓ -0.040457 SAR/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 34.7 ↓ -0.014193 SAR/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 5,931.4 ↓ -2.427788 SAR/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 5.8 ↑ 0.023547 SAR/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 2.3 ↑ 0.000751 SAR/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 3,461.1 ↓ -1.416677 SAR/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 4.4 ↑ 0.033445 SAR/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 8.9 ↑ 0.044408 SAR/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 2.5 ↓ -0.007146 SAR/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.932 ↓ -0.003044 SAR/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.789 ↑ 0.003324 SAR/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.641 ↓ -0.000262 SAR/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 13 ↑ 0.033657 SAR/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 1.8 ↓ -0.001864 SAR/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 8.5 ↑ 0.023209 SAR/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 705.4 ↓ -0.287408 SAR/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 12 ↑ 0.001490 SAR/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 1,042.7 ↑ 6.866454 SAR/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.266 ↓ -0.000109 SAR/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 10.7 SAR/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 3,146.9 ↑ 0.737493 SAR/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 228.1 ↑ 1.047337 SAR/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 6,914.2 ↓ -12.725853 SAR/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 31.5 ↓ -0.012904 SAR/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.732 ↓ -0.000300 SAR/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 153.9 ↑ 0.414251 SAR/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00438 ↑ 0.000248 SAR/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00006428 ↑ 0.000002 SAR/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.719 ↓ -0.000294 SAR/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.48 ↑ 0.000184 SAR/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.195 ↓ -0.000080 SAR/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 153.9 ↑ 0.414251 SAR/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00022 ↑ 0.000010 SAR/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 28 ↑ 0.075360 SAR/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.000158 ↑ 0.000006 SAR/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 63 ↓ -0.032422 SAR/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 4.4 ↑ 0.018013 SAR/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 5.2 ↑ 0.001806 SAR/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 7.1 ↓ -0.002908 SAR/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 85.7 ↓ -0.035085 SAR/ZWL