Bảng tỷ giá cho Bolívar Venezuela - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Bolívar Venezuela sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Bolívar Venezuela (VES)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 0.156 ↓ -0.000925 VES/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 1.1 ↓ -0.009265 VES/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.016 ↑ 0.000021 VES/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 3.5 ↓ -0.022890 VES/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 0.675 ↓ -0.001288 VES/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 0.675 ↓ -0.001288 VES/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00002861 VES/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 2.7 ↓ -0.010244 VES/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 0.208 ↓ -0.000703 VES/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.0608 ↑ 0.000521 VES/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.0175 ↓ -0.000088 VES/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 0.19 ↓ -0.001258 VES/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.0864 ↑ 0.000270 VES/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.0136 VES/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 10.3 ↓ -0.023582 VES/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.151 ↓ -0.000619 VES/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.0192 ↑ 0.000026 VES/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 0.201 ↓ -0.001773 VES/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.00747 ↓ -0.000013 VES/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 5.1 ↓ -0.030113 VES/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 2 ↓ -0.010079 VES/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.0468 ↓ -0.000196 VES/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.0556 ↓ -0.000596 VES/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.0112 ↑ 0.000019 VES/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.0746 ↓ -0.000387 VES/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.0192 ↑ 0.000060 VES/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 1.5 ↓ -0.009373 VES/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.00528 ↑ 0.000061 VES/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 1.7 ↓ -0.006691 VES/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.0162 ↓ -0.000035 VES/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 24.5 ↓ -0.122992 VES/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 0.668 ↓ -0.002850 VES/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.0192 ↓ -0.000009 VES/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 0.152 ↓ -0.000764 VES/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 0.702 ↓ -0.004112 VES/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.0192 ↑ 0.000059 VES/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 3.1 ↓ -0.015537 VES/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 4.6 ↑ 0.009153 VES/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.0227 ↓ -0.000097 VES/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 0.376 ↓ -0.001889 VES/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.0287 ↓ -0.000203 VES/SLE