Bảng tỷ giá cho Sheqel Israel mới - Tất cả tiền tệ
Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Sheqel Israel mới sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.
| Từ |
|---|
| Sheqel Israel mới (ILS) |
728x90 / 970x90