Bảng tỷ giá cho Sheqel Israel mới - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Sheqel Israel mới sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Sheqel Israel mới (ILS)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 1.2 ↓ -0.013386 ILS/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 21 ↑ 0.259311 ILS/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 26.4 ↑ 0.006791 ILS/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 118.6 ↓ -1.061721 ILS/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.583 ↓ -0.006525 ILS/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 297.6 ↓ -4.426569 ILS/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 497.1 ↓ -2.593171 ILS/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.466 ↓ -0.001827 ILS/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.587 ↓ -0.006154 ILS/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.554 ↓ -0.006196 ILS/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.561 ↓ -0.003699 ILS/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.652 ↓ -0.007290 ILS/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 40.2 ↓ -0.360097 ILS/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.562 ↓ -0.004553 ILS/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.123 ↓ -0.001302 ILS/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 977.3 ↓ -12.418904 ILS/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.326 ↓ -0.003645 ILS/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.417 ↓ -0.004193 ILS/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 3.6 ↓ -0.040828 ILS/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 1.7 ↑ 0.000342 ILS/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.326 ↓ -0.003645 ILS/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000388 ILS/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 31.3 ↓ -0.246878 ILS/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 4.5 ↓ -0.021551 ILS/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.987 ↓ -0.010557 ILS/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.656 ↓ -0.006837 ILS/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.462 ↓ -0.002284 ILS/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 753.9 ↓ -7.496922 ILS/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.272 ↓ -0.000168 ILS/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00799 ↓ -0.000052 ILS/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 315.4 ↓ -1.480074 ILS/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 2.2 ↓ -0.026388 ILS/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 2.2 ↓ -0.026024 ILS/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 1,080.1 ↑ 21.362910 ILS/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 148.1 ↑ 0.808589 ILS/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.326 ↓ -0.003645 ILS/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 8.4 ↓ -0.093859 ILS/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 31.6 ↓ -0.329634 ILS/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 7 ↓ -0.057381 ILS/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 58.1 ↓ -0.553445 ILS/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 2.1 ↓ -0.017308 ILS/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 19.4 ↓ -0.182006 ILS/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 43.6 ↓ -0.527193 ILS/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 17 ↑ 0.042359 ILS/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 4.9 ↓ -0.054675 ILS/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 53.2 ↓ -0.679156 ILS/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.287 ↓ -0.002311 ILS/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.731 ↓ -0.010808 ILS/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.246 ↓ -0.002588 ILS/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.246 ↓ -0.002588 ILS/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.846 ↓ -0.016051 ILS/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.246 ↓ -0.002588 ILS/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 3.8 ↓ -0.023296 ILS/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.246 ↓ -0.002588 ILS/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 24.1 ↓ -0.071964 ILS/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 2,868.5 ↓ -24.199584 ILS/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 2.5 ↓ -0.024544 ILS/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 68.2 ↓ -0.701826 ILS/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 2.6 ↓ -0.028021 ILS/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 8.8 ↓ -0.097879 ILS/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 2.2 ↓ -0.017477 ILS/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 42.7 ↓ -0.389625 ILS/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 105.9 ↑ 0.121993 ILS/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 5,858.4 ↓ -35.293570 ILS/IDR
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.246 ↓ -0.002588 ILS/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 31.3 ↓ -0.298113 ILS/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 427.3 ↓ -4.554557 ILS/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 448,067.7 ↓ -5002.167052 ILS/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 39.4 ↓ -0.604827 ILS/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.246 ↓ -0.002588 ILS/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 51.6 ↓ -0.293712 ILS/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.231 ↓ -0.002584 ILS/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 51.3 ↓ -0.864467 ILS/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 42.2 ↓ -0.432875 ILS/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 28.5 ↓ -0.319178 ILS/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 1,323.8 ↓ -13.022701 ILS/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 141.1 ↓ -1.578282 ILS/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 293.4 ↓ -3.280494 ILS/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 442.5 ↓ -8.112553 ILS/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.101 ↓ -0.001291 ILS/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.272 ↓ -0.002810 ILS/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 143.4 ↓ -3.113857 ILS/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 7,318.2 ↓ -69.275804 ILS/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 29,208 ↓ -309.563666 ILS/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 108 ↓ -0.466646 ILS/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 56.1 ↓ -0.841766 ILS/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 5.4 ↓ -0.025507 ILS/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 2.1 ↓ -0.016441 ILS/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 3.1 ↓ -0.013784 ILS/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 5.8 ↓ -0.016816 ILS/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 1,430.8 ↓ -17.226770 ILS/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 17.7 ↓ -0.155384 ILS/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 684.5 ↓ -7.654303 ILS/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 1,173.1 ↓ -13.118329 ILS/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 2.6 ↓ -0.026766 ILS/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 13.1 ↓ -0.134995 ILS/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 15.5 ↓ -0.262532 ILS/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 5 ↓ -0.053056 ILS/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 565.6 ↓ -6.296846 ILS/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 5.9 ↑ 0.087906 ILS/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 1.3 ↓ -0.015132 ILS/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 20.8 ↓ -0.236211 ILS/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 5.4 ↓ -0.016097 ILS/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 431.6 ↓ -5.277861 ILS/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 12 ↓ -0.096176 ILS/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 3.1 ↓ -0.000575 ILS/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 50.1 ↓ -0.394520 ILS/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.577 ↓ -0.003877 ILS/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.125 ↓ -0.001413 ILS/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.326 ↓ -0.003645 ILS/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 1.1 ↓ -0.004317 ILS/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 1.5 ↑ 0.008099 ILS/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 20.4 ↓ -0.317097 ILS/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 90.5 ↓ -0.874755 ILS/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 1.3 ↓ -0.011300 ILS/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 1,915.8 ↓ -37.441441 ILS/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 1.2 ↓ -0.012770 ILS/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 1.5 ↓ -0.010792 ILS/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 33.8 ↓ -0.256666 ILS/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 27.6 ↓ -0.316186 ILS/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 481.6 ↓ -4.830174 ILS/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 1.2 ↓ -0.013186 ILS/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 2.6 ↓ -0.020789 ILS/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 4.5 ↓ -0.037635 ILS/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 195.9 ↓ -2.355444 ILS/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 3.3 ↓ -0.009525 ILS/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.417 ↓ -0.005036 ILS/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.246 ↓ -0.002588 ILS/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 8 ↓ -0.106147 ILS/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 6,835.3 ↓ -76.433679 ILS/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 186.4 ↓ -1.942821 ILS/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 12.3 ↓ -0.182357 ILS/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 42.5 ↓ -0.474797 ILS/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 7,263 ↓ -81.217003 ILS/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 7.1 ↓ -0.047026 ILS/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 2.9 ↓ -0.029803 ILS/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 4,238.2 ↓ -47.392198 ILS/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 5.4 ↓ -0.016307 ILS/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 11 ↓ -0.062961 ILS/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 3 ↓ -0.041245 ILS/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 1.1 ↓ -0.016054 ILS/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.966 ↓ -0.006287 ILS/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.785 ↓ -0.008776 ILS/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 16 ↓ -0.130341 ILS/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 2.2 ↓ -0.026146 ILS/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 10.4 ↓ -0.083233 ILS/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 863.8 ↓ -9.657594 ILS/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 14.6 ↓ -0.155770 ILS/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 1,276.8 ↓ -5.250616 ILS/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.326 ↓ -0.003645 ILS/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 13.1 ↓ -0.140819 ILS/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 3,853.5 ↓ -40.583296 ILS/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 279.3 ↓ -1.710895 ILS/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 8,466.6 ↓ -106.923106 ILS/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 38.6 ↓ -0.431677 ILS/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.897 ↓ -0.010027 ILS/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 188.4 ↓ -1.515987 ILS/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00536 ↑ 0.000250 ILS/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00007871 ↑ 0.000002 ILS/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.881 ↓ -0.009851 ILS/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.588 ↓ -0.006102 ILS/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.239 ↓ -0.002671 ILS/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 188.4 ↓ -1.515987 ILS/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00027 ↑ 0.000010 ILS/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 34.3 ↓ -0.275789 ILS/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.000193 ↑ 0.000005 ILS/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 77.1 ↓ -0.870714 ILS/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 5.4 ↓ -0.035383 ILS/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 6.4 ↓ -0.066168 ILS/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 8.7 ↓ -0.097278 ILS/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 105 ↓ -1.173688 ILS/ZWL