Bảng tỷ giá cho Taka Bangladesh - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Taka Bangladesh sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Taka Bangladesh (BDT)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 1.1 ↓ -0.003358 BDT/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 7.4 ↓ -0.043388 BDT/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.111 ↑ 0.000455 BDT/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 24.3 ↓ -0.090219 BDT/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 4.7 ↑ 0.004276 BDT/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 4.7 ↑ 0.004276 BDT/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.000199 ↑ 0.000000 BDT/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 18.8 ↓ -0.018190 BDT/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 1.4 ↓ -0.000806 BDT/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.423 ↑ 0.004805 BDT/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.122 ↓ -0.000267 BDT/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 1.3 ↓ -0.004999 BDT/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.601 ↑ 0.003562 BDT/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.0945 ↑ 0.000265 BDT/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 71.4 ↑ 0.037539 BDT/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 1.1 ↓ -0.001334 BDT/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.133 ↑ 0.000557 BDT/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 1.4 ↓ -0.008360 BDT/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.052 ↑ 0.000056 BDT/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 35.6 ↓ -0.108519 BDT/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 14.1 ↓ -0.030243 BDT/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.325 ↓ -0.000440 BDT/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.386 ↓ -0.003045 BDT/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.0782 ↑ 0.000355 BDT/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.519 ↓ -0.001220 BDT/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.133 ↑ 0.000789 BDT/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 10.7 ↓ -0.034744 BDT/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.0367 ↑ 0.000526 BDT/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 12 ↓ -0.012639 BDT/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.112 ↑ 0.000071 BDT/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 170.2 ↓ -0.373743 BDT/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 4.6 ↓ -0.006697 BDT/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.133 ↑ 0.000312 BDT/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 1.1 ↓ -0.002322 BDT/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 4.9 ↓ -0.014779 BDT/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.133 ↑ 0.000783 BDT/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 21.5 ↓ -0.047191 BDT/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 31.8 ↑ 0.152964 BDT/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.158 ↓ -0.000227 BDT/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 2.6 ↓ -0.005739 BDT/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.2 ↓ -0.000845 BDT/SLE