Bảng tỷ giá cho Taka Bangladesh - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Taka Bangladesh sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Taka Bangladesh (BDT)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.0298 ↓ -0.000065 BDT/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.524 ↑ 0.011052 BDT/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 0.658 ↑ 0.006016 BDT/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 3 BDT/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.0145 ↓ -0.000032 BDT/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 7.4 ↓ -0.043388 BDT/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 12.4 ↑ 0.046005 BDT/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.0116 ↑ 0.000058 BDT/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.0146 ↓ -0.000022 BDT/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.0138 ↓ -0.000030 BDT/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.014 ↑ 0.000033 BDT/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.0162 ↓ -0.000036 BDT/BBD
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.014 ↑ 0.000012 BDT/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.00306 ↓ -0.000005 BDT/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 24.3 ↓ -0.090219 BDT/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.00812 ↓ -0.000018 BDT/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.0104 ↓ -0.000011 BDT/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.0894 ↓ -0.000213 BDT/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0424 ↑ 0.000385 BDT/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.00812 ↓ -0.000018 BDT/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.0000001 BDT/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.779 ↑ 0.000831 BDT/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.111 ↑ 0.000455 BDT/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.0246 ↓ -0.000042 BDT/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.0163 ↓ -0.000024 BDT/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.0115 ↑ 0.000046 BDT/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 18.8 ↓ -0.018190 BDT/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.00676 ↑ 0.000056 BDT/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.000199 ↑ 0.000000 BDT/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 7.9 ↑ 0.033280 BDT/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.0544 ↓ -0.000168 BDT/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0544 ↓ -0.000159 BDT/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 26.9 ↑ 0.766245 BDT/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 3.7 ↑ 0.052735 BDT/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.00812 ↓ -0.000018 BDT/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.209 ↓ -0.000459 BDT/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 0.787 ↓ -0.001137 BDT/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.175 ↑ 0.000135 BDT/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 1.4 ↓ -0.000806 BDT/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.0535 ↑ 0.000048 BDT/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.484 ↓ -0.000195 BDT/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 1.1 ↓ -0.003358 BDT/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.423 ↑ 0.004805 BDT/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.122 ↓ -0.000267 BDT/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 1.3 ↓ -0.004999 BDT/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.00715 ↑ 0.000007 BDT/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.0182 ↓ -0.000105 BDT/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.00613 ↓ -0.000009 BDT/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.00613 ↓ -0.000009 BDT/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.0211 ↓ -0.000209 BDT/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.00613 ↓ -0.000009 BDT/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.0945 ↑ 0.000265 BDT/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.00613 ↓ -0.000009 BDT/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.601 ↑ 0.003562 BDT/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 71.4 ↑ 0.037539 BDT/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.062 ↓ -0.000054 BDT/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 1.7 ↓ -0.002218 BDT/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0637 ↓ -0.000126 BDT/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.218 ↓ -0.000475 BDT/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 0.0539 ↑ 0.000048 BDT/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 1.1 ↓ -0.000170 BDT/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 2.6 ↑ 0.026449 BDT/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 145.9 ↑ 0.425407 BDT/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.0249 ↑ 0.000221 BDT/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.00613 ↓ -0.000009 BDT/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.779 ↓ -0.000432 BDT/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 10.6 ↓ -0.017854 BDT/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 11,157.2 ↓ -24.296350 BDT/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 0.98 ↓ -0.006219 BDT/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.00613 ↓ -0.000009 BDT/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 1.3 ↑ 0.004177 BDT/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.00575 ↓ -0.000013 BDT/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 1.3 ↓ -0.009982 BDT/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 1.1 ↓ -0.001334 BDT/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.71 ↓ -0.001569 BDT/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 33 ↓ -0.028437 BDT/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 3.5 ↓ -0.007717 BDT/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 7.3 ↓ -0.016041 BDT/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 11 ↓ -0.102287 BDT/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.00251 ↓ -0.000010 BDT/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.00677 ↓ -0.000009 BDT/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 3.6 ↓ -0.045107 BDT/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 182.2 ↓ -0.090228 BDT/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 727.3 ↓ -1.176320 BDT/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 2.7 ↑ 0.012374 BDT/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 1.4 ↓ -0.008360 BDT/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.133 ↑ 0.000557 BDT/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.052 ↑ 0.000056 BDT/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.0782 ↑ 0.000355 BDT/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 0.144 ↑ 0.000865 BDT/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 35.6 ↓ -0.108519 BDT/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 0.44 ↑ 0.000073 BDT/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 17 ↓ -0.037428 BDT/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 29.2 ↓ -0.064146 BDT/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.0656 ↓ -0.000077 BDT/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.325 ↓ -0.000440 BDT/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.386 ↓ -0.003045 BDT/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.125 ↓ -0.000194 BDT/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 14.1 ↓ -0.030243 BDT/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.146 ↑ 0.003468 BDT/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.0331 ↓ -0.000079 BDT/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.519 ↓ -0.001220 BDT/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.133 ↑ 0.000789 BDT/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 10.7 ↓ -0.034744 BDT/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.299 ↑ 0.000282 BDT/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.0778 ↑ 0.000677 BDT/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 1.2 ↑ 0.001342 BDT/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.0144 ↑ 0.000032 BDT/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.00312 ↓ -0.000007 BDT/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.00812 ↓ -0.000018 BDT/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.0276 ↑ 0.000139 BDT/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.0367 ↑ 0.000526 BDT/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.508 ↓ -0.003312 BDT/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 2.3 ↓ -0.001571 BDT/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.0313 BDT/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 47.7 ↓ -0.500088 BDT/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.0296 ↓ -0.000052 BDT/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 0.0378 ↑ 0.000069 BDT/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 0.841 ↑ 0.001135 BDT/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.688 ↓ -0.001690 BDT/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 12 ↓ -0.012639 BDT/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 0.0305 ↓ -0.000054 BDT/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 0.0651 ↑ 0.000066 BDT/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.112 ↑ 0.000071 BDT/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 4.9 ↓ -0.014779 BDT/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 0.0812 ↑ 0.000486 BDT/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.0104 ↓ -0.000032 BDT/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.00613 ↓ -0.000009 BDT/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.2 ↓ -0.000845 BDT/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 170.2 ↓ -0.373743 BDT/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 4.6 ↓ -0.006697 BDT/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.306 ↓ -0.001782 BDT/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 1.1 ↓ -0.002322 BDT/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 180.9 ↓ -0.397132 BDT/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 0.176 ↑ 0.000405 BDT/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0.0711 ↓ -0.000104 BDT/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 105.5 ↓ -0.231737 BDT/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.133 ↑ 0.000783 BDT/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.273 ↑ 0.000870 BDT/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.0749 ↓ -0.000352 BDT/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.0284 ↓ -0.000144 BDT/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.0241 ↑ 0.000059 BDT/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.0195 ↓ -0.000043 BDT/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 0.398 ↑ 0.000318 BDT/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.0551 ↓ -0.000155 BDT/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.259 ↑ 0.000247 BDT/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 21.5 ↓ -0.047191 BDT/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.364 ↓ -0.000605 BDT/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 31.8 ↑ 0.152964 BDT/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00812 ↓ -0.000018 BDT/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.325 ↓ -0.000584 BDT/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 96 ↓ -0.148829 BDT/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 7 ↑ 0.019574 BDT/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 210.8 ↓ -0.765213 BDT/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 0.961 ↓ -0.002111 BDT/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.0223 ↓ -0.000049 BDT/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 4.7 ↑ 0.004276 BDT/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.000134 ↑ 0.000007 BDT/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000196 BDT/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.0219 ↓ -0.000048 BDT/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.0146 ↓ -0.000021 BDT/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.00595 ↓ -0.000013 BDT/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 4.7 ↑ 0.004276 BDT/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00000672 ↑ 0.000000 BDT/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 0.853 ↑ 0.000778 BDT/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00000481 ↑ 0.000000 BDT/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 1.9 ↓ -0.004420 BDT/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.133 ↑ 0.000312 BDT/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.158 ↓ -0.000227 BDT/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 0.217 ↓ -0.000476 BDT/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 2.6 ↓ -0.005739 BDT/ZWL