Bảng tỷ giá cho Taka Bangladesh - Bắc và Nam Mỹ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Taka Bangladesh sang Bắc và Nam Mỹ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Taka Bangladesh (BDT)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 12.4 ↑ 0.046005 BDT/ARS
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.0146 ↓ -0.000022 BDT/AWG
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.00812 ↓ -0.000018 BDT/BSD
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.0162 ↓ -0.000036 BDT/BBD
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.0163 ↓ -0.000024 BDT/BZD
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.00812 ↓ -0.000018 BDT/BMD
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.0894 ↓ -0.000213 BDT/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0424 ↑ 0.000385 BDT/BRL
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.0115 ↑ 0.000046 BDT/CAD
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 0.787 ↓ -0.001137 BDT/CVE
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.00677 ↓ -0.000009 BDT/KYD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 0.853 ↑ 0.000778 BDT/XPF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 7.9 ↑ 0.033280 BDT/CLP
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 26.9 ↑ 0.766245 BDT/COP
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 3.5 ↓ -0.007717 BDT/KMF
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 3.7 ↑ 0.052735 BDT/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.00812 ↓ -0.000018 BDT/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.209 ↓ -0.000459 BDT/CUP
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.484 ↓ -0.000195 BDT/DOP
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.0219 ↓ -0.000048 BDT/XCD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.00613 ↓ -0.000009 BDT/FKP
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.062 ↓ -0.000054 BDT/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 1.7 ↓ -0.002218 BDT/GYD
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 1.1 ↓ -0.000170 BDT/HTG
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.218 ↓ -0.000475 BDT/HNL
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 1.3 ↑ 0.004177 BDT/JMD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.146 ↑ 0.003468 BDT/MXN
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.0145 ↓ -0.000032 BDT/ANG
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.299 ↑ 0.000282 BDT/NIO
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.00812 ↓ -0.000018 BDT/PAB
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 47.7 ↓ -0.500088 BDT/PYG
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.0276 ↑ 0.000139 BDT/PEN
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.00613 ↓ -0.000009 BDT/SHP
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0.0711 ↓ -0.000104 BDT/SVC
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 180.9 ↓ -0.397132 BDT/STD
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.306 ↓ -0.001782 BDT/SRD
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.0551 ↓ -0.000155 BDT/TTD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.325 ↓ -0.000584 BDT/UYU
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00812 ↓ -0.000018 BDT/USD
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 7 ↑ 0.019574 BDT/VES