Bảng tỷ giá cho Franc Congo - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Franc Congo sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Franc Congo (CDF)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.00159 ↓ -0.000002 CDF/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.0279 ↑ 0.000615 CDF/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 0.0351 ↑ 0.000354 CDF/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 0.157 ↑ 0.000154 CDF/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.000774 ↓ -0.000001 CDF/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 0.395 ↓ -0.001927 CDF/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 0.659 ↑ 0.003087 CDF/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.000619 ↑ 0.000004 CDF/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.000779 ↓ -0.000000 CDF/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.000735 ↓ -0.000001 CDF/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.000744 ↑ 0.000002 CDF/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.000865 ↓ -0.000001 CDF/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 0.0533 ↑ 0.000052 CDF/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.000745 ↑ 0.000001 CDF/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.000163 ↓ -0.000000 CDF/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 1.3 ↓ -0.003546 CDF/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.000432 ↓ -0.000001 CDF/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.000553 CDF/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.00476 ↓ -0.000007 CDF/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.00226 ↑ 0.000023 CDF/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.000432 ↓ -0.000001 CDF/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000001 CDF/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.0415 ↑ 0.000084 CDF/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.00592 ↑ 0.000030 CDF/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.00131 ↓ -0.000001 CDF/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.00087 ↓ -0.000000 CDF/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.000613 ↑ 0.000003 CDF/CAD
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.00036 ↑ 0.000003 CDF/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.0000106 CDF/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 0.418 ↑ 0.002176 CDF/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.0029 ↓ -0.000006 CDF/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0029 ↓ -0.000006 CDF/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 1.4 ↑ 0.042165 CDF/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 0.196 ↑ 0.002997 CDF/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.000432 ↓ -0.000001 CDF/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.0111 ↓ -0.000014 CDF/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 0.0419 ↓ -0.000020 CDF/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.0093 ↑ 0.000016 CDF/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 0.077 ↑ 0.000032 CDF/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.00285 ↑ 0.000005 CDF/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.0258 ↑ 0.000015 CDF/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 0.0579 ↓ -0.000123 CDF/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.0225 ↑ 0.000278 CDF/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.00649 ↓ -0.000008 CDF/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 0.0705 ↓ -0.000198 CDF/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.000381 ↑ 0.000001 CDF/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.000969 ↓ -0.000005 CDF/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.000327 ↓ -0.000000 CDF/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.000327 ↓ -0.000000 CDF/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.00112 ↓ -0.000010 CDF/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.000327 ↓ -0.000000 CDF/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.00503 ↑ 0.000019 CDF/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.000327 ↓ -0.000000 CDF/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.032 ↑ 0.000221 CDF/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 3.8 ↑ 0.005681 CDF/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.0033 ↑ 0.000000 CDF/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 0.0905 ↓ -0.000030 CDF/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.00339 ↓ -0.000003 CDF/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.0116 ↓ -0.000014 CDF/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 0.00287 ↑ 0.000005 CDF/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 0.0566 ↑ 0.000046 CDF/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 0.14 ↑ 0.001544 CDF/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 7.8 ↑ 0.030162 CDF/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.00133 ↑ 0.000013 CDF/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.000327 ↓ -0.000000 CDF/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.0415 ↑ 0.000017 CDF/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 0.567 ↓ -0.000402 CDF/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 594.3 ↓ -0.717664 CDF/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 0.0522 ↓ -0.000280 CDF/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.000327 ↓ -0.000000 CDF/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 0.0685 ↑ 0.000289 CDF/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.000307 ↓ -0.000000 CDF/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.068 ↓ -0.000465 CDF/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.056 ↓ -0.000017 CDF/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.0378 ↓ -0.000047 CDF/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 1.8 ↑ 0.000186 CDF/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 0.187 ↓ -0.000229 CDF/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0.389 ↓ -0.000477 CDF/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 0.587 ↓ -0.004875 CDF/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.000133 ↓ -0.000000 CDF/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.000361 ↓ -0.000000 CDF/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 0.19 ↓ -0.002216 CDF/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 9.7 ↑ 0.004595 CDF/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 38.7 ↓ -0.025097 CDF/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 0.143 ↑ 0.000797 CDF/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 0.0744 ↓ -0.000373 CDF/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.00711 ↑ 0.000037 CDF/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.00277 ↑ 0.000006 CDF/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.00417 ↑ 0.000023 CDF/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 0.00767 ↑ 0.000053 CDF/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 1.9 ↓ -0.003938 CDF/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 0.0234 ↑ 0.000027 CDF/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 0.908 ↓ -0.001113 CDF/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 1.6 ↓ -0.001907 CDF/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.0035 ↓ -0.000001 CDF/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.0173 ↓ -0.000007 CDF/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.0206 ↓ -0.000142 CDF/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.00668 ↓ -0.000004 CDF/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 0.75 ↓ -0.000883 CDF/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.00778 ↑ 0.000192 CDF/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.00176 ↓ -0.000003 CDF/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.0276 ↓ -0.000038 CDF/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.00711 ↑ 0.000049 CDF/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 0.573 ↓ -0.001295 CDF/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.0159 ↑ 0.000030 CDF/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.00415 ↑ 0.000040 CDF/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 0.0664 ↑ 0.000136 CDF/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.000765 ↑ 0.000002 CDF/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.000166 ↓ -0.000000 CDF/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.000432 ↓ -0.000001 CDF/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.00147 ↑ 0.000009 CDF/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.00196 ↑ 0.000030 CDF/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.0271 ↓ -0.000150 CDF/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 0.12 ↑ 0.000033 CDF/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.00167 ↑ 0.000002 CDF/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 2.5 ↓ -0.024154 CDF/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.00158 ↓ -0.000001 CDF/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 0.00201 ↑ 0.000006 CDF/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 0.0448 ↑ 0.000104 CDF/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.0366 ↓ -0.000054 CDF/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 0.639 ↓ -0.000054 CDF/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 0.00162 ↓ -0.000001 CDF/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 0.00347 ↑ 0.000007 CDF/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.00599 ↑ 0.000010 CDF/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 0.26 ↓ -0.000535 CDF/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 0.00432 ↑ 0.000030 CDF/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.000553 ↓ -0.000001 CDF/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.000327 ↓ -0.000000 CDF/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.0106 ↓ -0.000035 CDF/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 9.1 ↓ -0.011113 CDF/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 0.247 ↓ -0.000117 CDF/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.0163 ↓ -0.000079 CDF/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 0.0563 ↓ -0.000069 CDF/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 9.6 ↓ -0.011809 CDF/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 0.00938 ↑ 0.000031 CDF/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0.00379 ↓ -0.000002 CDF/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 5.6 ↓ -0.006891 CDF/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.00711 ↑ 0.000049 CDF/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.0145 ↑ 0.000060 CDF/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.00399 ↓ -0.000015 CDF/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.00151 ↓ -0.000006 CDF/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.00128 ↑ 0.000004 CDF/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.00104 ↓ -0.000001 CDF/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 0.0212 ↑ 0.000037 CDF/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.00294 ↓ -0.000005 CDF/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.0138 ↑ 0.000026 CDF/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 1.1 ↓ -0.001402 CDF/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.0194 ↓ -0.000013 CDF/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 1.7 ↑ 0.009780 CDF/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.000432 ↓ -0.000001 CDF/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.0173 ↓ -0.000014 CDF/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 5.1 ↓ -0.002972 CDF/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 0.37 ↑ 0.001400 CDF/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 11.2 ↓ -0.029852 CDF/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 0.0512 ↓ -0.000063 CDF/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.00119 ↓ -0.000001 CDF/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 0.25 ↑ 0.000469 CDF/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00000711 ↑ 0.000000 CDF/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.0000001 CDF/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.00117 ↓ -0.000001 CDF/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.00078 ↓ -0.000000 CDF/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.000317 ↓ -0.000000 CDF/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 0.25 ↑ 0.000469 CDF/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00000036 CDF/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 0.0455 ↑ 0.000085 CDF/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00000026 CDF/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 0.102 ↓ -0.000136 CDF/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.0071 ↑ 0.000023 CDF/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.00843 ↓ -0.000004 CDF/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 0.0115 ↓ -0.000014 CDF/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 0.139 ↓ -0.000171 CDF/ZWL