Bảng tỷ giá cho Bảng Sudan - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Bảng Sudan sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Bảng Sudan (SDG)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.00611 ↑ 0.000005 SDG/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.107 ↑ 0.002583 SDG/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 0.135 ↑ 0.001637 SDG/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 0.605 ↑ 0.001835 SDG/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.00298 ↑ 0.000002 SDG/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 1.5 ↓ -0.004279 SDG/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 2.5 ↑ 0.017067 SDG/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.00238 ↑ 0.000019 SDG/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.003 ↑ 0.000005 SDG/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.00283 ↑ 0.000002 SDG/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.00286 ↑ 0.000015 SDG/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.00333 ↑ 0.000003 SDG/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 0.205 ↑ 0.000619 SDG/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.00287 ↑ 0.000011 SDG/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.000628 ↑ 0.000001 SDG/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 5 ↓ -0.003370 SDG/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.00166 ↑ 0.000001 SDG/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.00213 ↑ 0.000004 SDG/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.0183 ↑ 0.000012 SDG/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.00869 ↑ 0.000105 SDG/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.00166 ↑ 0.000001 SDG/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000002 SDG/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.16 ↑ 0.000652 SDG/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.0228 ↑ 0.000162 SDG/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.00504 ↑ 0.000007 SDG/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.00335 ↑ 0.000005 SDG/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.00236 ↑ 0.000017 SDG/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 3.8 ↑ 0.007906 SDG/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.00139 ↑ 0.000016 SDG/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00004078 ↑ 0.000000 SDG/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 1.6 ↑ 0.011665 SDG/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.0112 SDG/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0112 ↑ 0.000001 SDG/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 5.5 ↑ 0.173256 SDG/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 0.756 ↑ 0.013062 SDG/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.00166 ↑ 0.000001 SDG/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.0428 ↑ 0.000036 SDG/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 0.161 ↑ 0.000255 SDG/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.0358 ↑ 0.000136 SDG/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 0.296 ↑ 0.000731 SDG/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.011 ↑ 0.000043 SDG/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.0991 ↑ 0.000260 SDG/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 0.223 ↓ -0.000014 SDG/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.0867 ↑ 0.001244 SDG/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.025 ↑ 0.000021 SDG/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 0.271 ↓ -0.000202 SDG/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.00147 ↑ 0.000006 SDG/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.00373 ↓ -0.000010 SDG/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.00126 ↑ 0.000002 SDG/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.00126 ↑ 0.000002 SDG/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.00432 ↓ -0.000030 SDG/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.00126 ↑ 0.000002 SDG/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.0194 ↑ 0.000113 SDG/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.00126 ↑ 0.000002 SDG/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.123 ↑ 0.001100 SDG/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 14.6 ↑ 0.051898 SDG/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.0127 ↑ 0.000027 SDG/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 0.348 ↑ 0.000599 SDG/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0131 ↑ 0.000014 SDG/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.0448 ↑ 0.000038 SDG/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 0.011 ↑ 0.000043 SDG/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 0.218 ↑ 0.000623 SDG/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 0.541 ↑ 0.007038 SDG/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 29.9 ↑ 0.177270 SDG/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.0051 ↑ 0.000061 SDG/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.00126 ↑ 0.000002 SDG/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.16 ↑ 0.000394 SDG/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 2.2 ↑ 0.002939 SDG/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 2,287.2 ↑ 1.942800 SDG/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 0.201 ↓ -0.000664 SDG/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.00126 ↑ 0.000002 SDG/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 0.264 ↑ 0.001650 SDG/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.00118 ↑ 0.000001 SDG/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.262 ↓ -0.001249 SDG/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.216 ↑ 0.000379 SDG/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.146 ↑ 0.000119 SDG/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 6.8 ↑ 0.014599 SDG/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 0.72 ↑ 0.000599 SDG/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 1.5 ↑ 0.001245 SDG/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 2.3 ↓ -0.014082 SDG/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.000514 ↓ -0.000000 SDG/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.00139 ↑ 0.000002 SDG/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 0.732 ↓ -0.007007 SDG/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 37.4 ↑ 0.094392 SDG/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 149.1 ↑ 0.209923 SDG/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 0.551 ↑ 0.004194 SDG/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 0.286 ↓ -0.000844 SDG/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.0274 ↑ 0.000196 SDG/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.0107 ↑ 0.000044 SDG/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.016 ↑ 0.000121 SDG/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 0.0295 ↑ 0.000266 SDG/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 7.3 SDG/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 0.0901 ↑ 0.000287 SDG/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 3.5 ↑ 0.002904 SDG/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 6 ↑ 0.004978 SDG/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.0135 ↑ 0.000025 SDG/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.0667 ↑ 0.000112 SDG/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.0792 ↓ -0.000383 SDG/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.0257 ↑ 0.000038 SDG/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 2.9 ↑ 0.002539 SDG/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.0299 ↑ 0.000799 SDG/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.00679 ↑ 0.000004 SDG/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.106 ↑ 0.000072 SDG/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.0274 ↑ 0.000244 SDG/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 2.2 ↓ -0.000446 SDG/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.0613 ↑ 0.000243 SDG/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.016 ↑ 0.000187 SDG/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 0.256 ↑ 0.001046 SDG/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.00294 ↑ 0.000015 SDG/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.00064 ↑ 0.000000 SDG/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.00166 ↑ 0.000001 SDG/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.00566 ↑ 0.000045 SDG/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.00753 ↑ 0.000130 SDG/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.104 ↓ -0.000362 SDG/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 0.462 ↑ 0.001073 SDG/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.00641 ↑ 0.000019 SDG/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 9.8 ↓ -0.072668 SDG/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.00606 ↑ 0.000008 SDG/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 0.00774 ↑ 0.000038 SDG/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 0.172 ↑ 0.000753 SDG/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.141 ↑ 0.000081 SDG/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 2.5 ↑ 0.004842 SDG/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 0.00625 ↑ 0.000008 SDG/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 0.0134 ↑ 0.000054 SDG/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.0231 ↑ 0.000084 SDG/SCR
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 0.0166 ↑ 0.000150 SDG/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00213 ↓ -0.000000 SDG/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.00126 ↑ 0.000002 SDG/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.0409 ↓ -0.000049 SDG/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 34.9 ↑ 0.029003 SDG/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 0.952 ↑ 0.001505 SDG/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.0627 ↓ -0.000175 SDG/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 0.217 ↑ 0.000180 SDG/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 37.1 ↑ 0.030818 SDG/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 0.0361 ↑ 0.000192 SDG/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0.0146 ↑ 0.000023 SDG/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 21.6 ↑ 0.017983 SDG/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.0274 ↑ 0.000243 SDG/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.0559 ↑ 0.000347 SDG/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.0154 ↓ -0.000026 SDG/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.00582 ↓ -0.000012 SDG/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.00493 ↑ 0.000027 SDG/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.00401 ↑ 0.000003 SDG/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 0.0815 ↑ 0.000311 SDG/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.0113 ↑ 0.000002 SDG/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.0531 ↑ 0.000211 SDG/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 4.4 ↑ 0.003674 SDG/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.0747 ↑ 0.000102 SDG/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 6.5 ↑ 0.050948 SDG/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00166 ↑ 0.000001 SDG/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.0667 ↑ 0.000082 SDG/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 19.7 ↑ 0.028996 SDG/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 1.4 ↑ 0.008306 SDG/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 43.2 ↓ -0.025852 SDG/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 0.197 ↑ 0.000164 SDG/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.00458 ↑ 0.000004 SDG/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 0.962 ↑ 0.003779 SDG/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00002737 ↑ 0.000002 SDG/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.0000004 SDG/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.0045 ↑ 0.000004 SDG/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.003 ↑ 0.000005 SDG/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.00122 ↑ 0.000001 SDG/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 0.962 ↑ 0.003779 SDG/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00000138 SDG/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 0.175 ↑ 0.000687 SDG/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00000099 SDG/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 0.394 ↑ 0.000286 SDG/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.0273 ↑ 0.000146 SDG/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.0324 ↑ 0.000051 SDG/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 0.0444 ↑ 0.000037 SDG/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 0.536 ↑ 0.000445 SDG/ZWL