Bảng tỷ giá cho Đồng Việt Nam - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Đồng Việt Nam sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Đồng Việt Nam (VND)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 0.00515 ↑ 0.000003 VND/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 0.0352 ↓ -0.000078 VND/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.000527 ↑ 0.000004 VND/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 0.115 ↓ -0.000009 VND/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 0.0223 ↑ 0.000101 VND/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 0.0223 ↑ 0.000101 VND/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00000094 VND/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 0.089 ↑ 0.000236 VND/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 0.00686 ↑ 0.000021 VND/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.00201 ↑ 0.000030 VND/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.000578 ↑ 0.000001 VND/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 0.00628 ↓ -0.000001 VND/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.00285 ↑ 0.000027 VND/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.000448 ↑ 0.000003 VND/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 0.339 ↑ 0.001403 VND/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.00499 ↑ 0.000012 VND/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.000633 ↑ 0.000005 VND/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 0.00663 ↓ -0.000016 VND/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.000246 ↑ 0.000001 VND/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 0.169 ↑ 0.000098 VND/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 0.0668 ↑ 0.000099 VND/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.00154 ↑ 0.000004 VND/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.00183 ↓ -0.000008 VND/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.000371 ↑ 0.000003 VND/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.00246 ↑ 0.000003 VND/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.000633 ↑ 0.000006 VND/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 0.051 ↑ 0.000020 VND/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.000174 ↑ 0.000003 VND/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 0.0569 ↑ 0.000146 VND/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.000534 ↑ 0.000002 VND/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 0.807 ↑ 0.001153 VND/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 0.022 ↑ 0.000048 VND/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.000633 ↑ 0.000004 VND/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 0.00502 ↑ 0.000007 VND/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 0.0231 ↑ 0.000014 VND/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.000633 ↑ 0.000006 VND/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 0.102 ↑ 0.000146 VND/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 0.151 ↑ 0.001268 VND/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.00075 ↑ 0.000002 VND/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 0.0124 ↑ 0.000018 VND/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.000947 ↓ -0.000001 VND/SLE