Bảng tỷ giá cho Đồng Việt Nam - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Đồng Việt Nam sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Đồng Việt Nam (VND)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.000141 ↑ 0.000000 VND/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.00248 ↑ 0.000061 VND/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 0.00312 ↑ 0.000040 VND/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 0.014 ↑ 0.000051 VND/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.00006892 VND/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 0.0352 ↓ -0.000078 VND/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 0.0587 ↑ 0.000430 VND/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.00005509 ↑ 0.000000 VND/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.00006935 ↑ 0.000000 VND/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.00006545 VND/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.00006625 ↑ 0.000000 VND/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.000077 ↑ 0.000000 VND/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 0.00474 ↑ 0.000017 VND/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.00006634 ↑ 0.000000 VND/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.00001452 VND/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 0.115 ↓ -0.000009 VND/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.0000385 VND/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.00004924 ↑ 0.000000 VND/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.000424 ↑ 0.000001 VND/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.000201 ↑ 0.000003 VND/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.0000385 VND/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0 VND/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.0037 ↑ 0.000017 VND/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.000527 ↑ 0.000004 VND/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.000117 ↑ 0.000000 VND/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.00007748 ↑ 0.000000 VND/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.00005462 ↑ 0.000000 VND/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 0.089 ↑ 0.000236 VND/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.00003209 ↑ 0.000000 VND/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00000094 VND/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 0.0373 ↑ 0.000292 VND/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.000258 ↑ 0.000000 VND/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.000258 ↑ 0.000000 VND/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 0.128 ↑ 0.004083 VND/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 0.0175 ↑ 0.000313 VND/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.0000385 VND/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.000991 ↑ 0.000001 VND/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 0.00374 ↑ 0.000008 VND/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.000828 ↑ 0.000004 VND/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 0.00686 ↑ 0.000021 VND/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.000254 ↑ 0.000001 VND/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.00229 ↑ 0.000007 VND/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 0.00515 ↑ 0.000003 VND/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.00201 ↑ 0.000030 VND/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.000578 ↑ 0.000001 VND/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 0.00628 ↓ -0.000001 VND/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.00003392 ↑ 0.000000 VND/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.00008631 ↓ -0.000000 VND/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.00002909 VND/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.00002909 VND/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.00009991 ↓ -0.000001 VND/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.00002909 VND/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.000448 ↑ 0.000003 VND/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.00002909 VND/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.00285 ↑ 0.000027 VND/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 0.339 ↑ 0.001403 VND/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.000294 ↑ 0.000001 VND/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 0.00806 ↑ 0.000019 VND/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.000302 ↑ 0.000000 VND/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.00104 ↑ 0.000001 VND/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 0.000256 ↑ 0.000001 VND/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 0.00504 ↑ 0.000017 VND/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 0.0125 ↑ 0.000170 VND/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 0.692 ↑ 0.004513 VND/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.000118 ↑ 0.000001 VND/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.00002909 VND/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.0037 ↑ 0.000011 VND/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 0.0505 ↑ 0.000098 VND/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 52.9 ↑ 0.076565 VND/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 0.00465 ↓ -0.000013 VND/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.00002909 VND/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 0.0061 ↑ 0.000042 VND/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.0000273 VND/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.00606 ↓ -0.000025 VND/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.00499 ↑ 0.000012 VND/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.00337 ↑ 0.000005 VND/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 0.156 ↑ 0.000431 VND/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 0.0167 ↑ 0.000024 VND/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0.0347 ↑ 0.000050 VND/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 0.0523 ↓ -0.000294 VND/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.00001189 VND/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.00003211 VND/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 0.0169 ↓ -0.000152 VND/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 0.864 ↑ 0.002700 VND/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 3.4 ↑ 0.006917 VND/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 0.0128 ↑ 0.000105 VND/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 0.00663 ↓ -0.000016 VND/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.000633 ↑ 0.000005 VND/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.000246 ↑ 0.000001 VND/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.000371 ↑ 0.000003 VND/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 0.000683 ↑ 0.000007 VND/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 0.169 ↑ 0.000098 VND/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 0.00209 ↑ 0.000008 VND/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 0.0808 ↑ 0.000115 VND/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 0.139 ↑ 0.000198 VND/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.000311 ↑ 0.000001 VND/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.00154 ↑ 0.000004 VND/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.00183 ↓ -0.000008 VND/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.000595 ↑ 0.000001 VND/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 0.0668 ↑ 0.000099 VND/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.000693 ↑ 0.000019 VND/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.000157 ↑ 0.000000 VND/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.00246 ↑ 0.000003 VND/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.000633 ↑ 0.000006 VND/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 0.051 ↑ 0.000020 VND/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.00142 ↑ 0.000006 VND/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.000369 ↑ 0.000005 VND/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 0.00591 ↑ 0.000028 VND/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.00006811 ↑ 0.000000 VND/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.0000148 VND/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.0000385 VND/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.000131 ↑ 0.000001 VND/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.000174 ↑ 0.000003 VND/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.00241 ↓ -0.000007 VND/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 0.0107 ↑ 0.000031 VND/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.000148 ↑ 0.000001 VND/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 0.226 ↓ -0.001545 VND/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.00014 ↑ 0.000000 VND/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 0.000179 ↑ 0.000001 VND/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 0.00399 ↑ 0.000020 VND/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.00326 ↑ 0.000004 VND/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 0.0569 ↑ 0.000146 VND/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 0.000145 ↑ 0.000000 VND/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 0.000309 ↑ 0.000001 VND/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.000534 ↑ 0.000002 VND/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 0.0231 ↑ 0.000014 VND/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 0.000385 ↑ 0.000004 VND/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00004924 VND/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.00002909 VND/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.000947 ↓ -0.000001 VND/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 0.807 ↑ 0.001153 VND/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 0.022 ↑ 0.000048 VND/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.00145 ↓ -0.000003 VND/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 0.00502 ↑ 0.000007 VND/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 0.858 ↑ 0.001226 VND/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 0.000835 ↑ 0.000005 VND/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0.000337 ↑ 0.000001 VND/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 0.501 ↑ 0.000715 VND/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.000633 ↑ 0.000006 VND/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.00129 ↑ 0.000009 VND/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.000355 ↓ -0.000000 VND/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.000135 ↓ -0.000000 VND/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.000114 ↑ 0.000001 VND/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.0000927 ↑ 0.000000 VND/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 0.00189 ↑ 0.000008 VND/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.000261 ↑ 0.000000 VND/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.00123 ↑ 0.000006 VND/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 0.102 ↑ 0.000146 VND/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.00173 ↑ 0.000003 VND/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 0.151 ↑ 0.001268 VND/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.0000385 VND/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.00154 ↑ 0.000003 VND/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 0.455 ↑ 0.000943 VND/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 0.033 ↑ 0.000212 VND/VES
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 0.00456 ↑ 0.000007 VND/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.000106 ↑ 0.000000 VND/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 0.0223 ↑ 0.000101 VND/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00000063 VND/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000001 VND/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.000104 ↑ 0.000000 VND/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.00006943 ↑ 0.000000 VND/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.00002822 VND/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 0.0223 ↑ 0.000101 VND/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00000003 VND/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 0.00405 ↑ 0.000018 VND/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00000002 VND/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 0.00911 ↑ 0.000012 VND/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.000633 ↑ 0.000004 VND/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.00075 ↑ 0.000002 VND/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 0.00103 ↑ 0.000001 VND/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 0.0124 ↑ 0.000018 VND/ZWL