Bảng tỷ giá cho Franc Guinea - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Franc Guinea sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Franc Guinea (GNF)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 0.0152 ↓ -0.000055 GNF/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 0.104 ↓ -0.000662 GNF/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.00155 ↑ 0.000006 GNF/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 0.341 ↓ -0.001443 GNF/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 0.0657 ↓ -0.000040 GNF/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 0.0657 ↑ 0.000025 GNF/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00000279 GNF/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 0.263 ↓ -0.000393 GNF/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 0.0202 ↓ -0.000022 GNF/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.00592 ↑ 0.000064 GNF/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.0017 ↓ -0.000005 GNF/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 0.0185 ↓ -0.000080 GNF/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.00841 ↑ 0.000045 GNF/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.00132 ↑ 0.000003 GNF/GHS
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.0147 ↓ -0.000026 GNF/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.00187 ↑ 0.000007 GNF/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 0.0196 ↓ -0.000127 GNF/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.000727 ↑ 0.000000 GNF/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 0.499 ↓ -0.001782 GNF/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 0.197 ↓ -0.000527 GNF/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.00456 ↓ -0.000009 GNF/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.00541 ↓ -0.000045 GNF/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.0011 ↑ 0.000004 GNF/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.00726 ↓ -0.000021 GNF/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.00187 ↑ 0.000010 GNF/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 0.15 ↓ -0.000566 GNF/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.000514 ↑ 0.000007 GNF/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 0.168 ↓ -0.000265 GNF/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.00157 ↑ 0.000000 GNF/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 2.4 ↓ -0.006488 GNF/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 0.065 ↓ -0.000128 GNF/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.00187 ↑ 0.000003 GNF/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 0.0148 ↓ -0.000040 GNF/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 0.0683 ↓ -0.000243 GNF/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.00187 ↑ 0.000010 GNF/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 0.301 ↓ -0.000819 GNF/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 0.445 ↑ 0.001909 GNF/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.00221 ↓ -0.000004 GNF/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 0.0366 ↓ -0.000100 GNF/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.0028 ↓ -0.000013 GNF/SLE