Bảng tỷ giá cho Franc Guinea - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Franc Guinea sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Franc Guinea (GNF)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.000417 ↓ -0.000001 GNF/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.00733 ↑ 0.000151 GNF/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 0.00921 ↑ 0.000079 GNF/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 0.0413 ↓ -0.000021 GNF/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.000203 ↓ -0.000001 GNF/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 0.104 ↓ -0.000662 GNF/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 0.173 ↑ 0.000553 GNF/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.000163 ↑ 0.000001 GNF/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.000205 ↓ -0.000000 GNF/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.000193 ↓ -0.000001 GNF/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.000196 ↑ 0.000000 GNF/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.000227 ↓ -0.000001 GNF/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 0.014 ↓ -0.000007 GNF/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.000196 GNF/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.00004286 GNF/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 0.341 ↓ -0.001443 GNF/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.000114 ↓ -0.000000 GNF/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.000145 ↓ -0.000000 GNF/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.00125 ↓ -0.000004 GNF/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.000594 ↑ 0.000005 GNF/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.000114 ↓ -0.000000 GNF/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0 GNF/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.0109 ↑ 0.000006 GNF/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.00155 ↑ 0.000006 GNF/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.000344 ↓ -0.000001 GNF/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.000229 ↓ -0.000000 GNF/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.000161 ↑ 0.000001 GNF/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 0.263 ↓ -0.000393 GNF/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.0000947 ↑ 0.000001 GNF/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00000279 GNF/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 0.11 ↑ 0.000408 GNF/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.000762 ↓ -0.000003 GNF/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.000762 ↓ -0.000003 GNF/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 0.377 ↑ 0.010535 GNF/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 0.0516 ↑ 0.000712 GNF/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.000114 ↓ -0.000000 GNF/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.00293 ↓ -0.000008 GNF/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 0.011 ↓ -0.000022 GNF/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.00244 ↑ 0.000001 GNF/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 0.0202 ↓ -0.000022 GNF/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.000748 ↑ 0.000000 GNF/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.00677 ↓ -0.000006 GNF/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 0.0152 ↓ -0.000055 GNF/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.00592 ↑ 0.000064 GNF/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.0017 ↓ -0.000005 GNF/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 0.0185 ↓ -0.000080 GNF/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.0001 GNF/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.000255 ↓ -0.000002 GNF/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.00008587 ↓ -0.000000 GNF/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.00008587 ↓ -0.000000 GNF/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.000295 ↓ -0.000003 GNF/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.00008587 ↓ -0.000000 GNF/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.00132 ↑ 0.000003 GNF/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.00008587 ↓ -0.000000 GNF/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.00841 ↑ 0.000045 GNF/GMD
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.000868 ↓ -0.000001 GNF/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 0.0238 ↓ -0.000044 GNF/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.000891 ↓ -0.000002 GNF/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.00306 ↓ -0.000008 GNF/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 0.000754 ↑ 0.000000 GNF/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 0.0149 ↓ -0.000010 GNF/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 0.0369 ↑ 0.000351 GNF/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 2 ↑ 0.004885 GNF/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.000349 ↑ 0.000003 GNF/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.00008587 ↓ -0.000000 GNF/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.0109 ↓ -0.000012 GNF/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 0.149 ↓ -0.000328 GNF/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 156.2 ↓ -0.422473 GNF/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 0.0137 ↓ -0.000094 GNF/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.00008587 ↓ -0.000000 GNF/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 0.018 ↑ 0.000049 GNF/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.00008057 ↓ -0.000000 GNF/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.0179 ↓ -0.000149 GNF/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.0147 ↓ -0.000026 GNF/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.00994 ↓ -0.000027 GNF/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 0.462 ↓ -0.000641 GNF/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 0.0492 ↓ -0.000134 GNF/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0.102 ↓ -0.000278 GNF/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 0.154 ↓ -0.001514 GNF/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.00003508 ↓ -0.000000 GNF/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.00009476 ↓ -0.000000 GNF/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 0.05 ↓ -0.000658 GNF/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 2.6 ↓ -0.002605 GNF/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 10.2 ↓ -0.021832 GNF/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 0.0376 ↑ 0.000154 GNF/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 0.0196 ↓ -0.000127 GNF/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.00187 ↑ 0.000007 GNF/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.000727 ↑ 0.000000 GNF/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.0011 ↑ 0.000004 GNF/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 0.00202 ↑ 0.000011 GNF/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 0.499 ↓ -0.001782 GNF/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 0.00616 ↓ -0.000002 GNF/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 0.239 ↓ -0.000650 GNF/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 0.409 ↓ -0.001114 GNF/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.000919 ↓ -0.000002 GNF/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.00456 ↓ -0.000009 GNF/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.00541 ↓ -0.000045 GNF/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.00176 ↓ -0.000004 GNF/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 0.197 ↓ -0.000527 GNF/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.00205 ↑ 0.000047 GNF/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.000464 ↓ -0.000001 GNF/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.00726 ↓ -0.000021 GNF/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.00187 ↑ 0.000010 GNF/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 0.15 ↓ -0.000566 GNF/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.00418 ↑ 0.000002 GNF/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.00109 ↑ 0.000009 GNF/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 0.0175 ↑ 0.000010 GNF/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.000201 ↑ 0.000000 GNF/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.00004369 ↓ -0.000000 GNF/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.000114 ↓ -0.000000 GNF/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.000386 ↑ 0.000002 GNF/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.000514 ↑ 0.000007 GNF/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.00711 ↓ -0.000050 GNF/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 0.0315 ↓ -0.000039 GNF/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.000438 ↓ -0.000000 GNF/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 0.668 ↓ -0.007356 GNF/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.000414 ↓ -0.000001 GNF/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 0.000529 ↑ 0.000001 GNF/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 0.0118 ↑ 0.000010 GNF/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.00963 ↓ -0.000029 GNF/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 0.168 ↓ -0.000265 GNF/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 0.000427 ↓ -0.000001 GNF/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 0.000912 ↑ 0.000000 GNF/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.00157 ↑ 0.000000 GNF/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 0.0683 ↓ -0.000243 GNF/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 0.00114 ↑ 0.000006 GNF/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.000145 ↓ -0.000001 GNF/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.00008587 ↓ -0.000000 GNF/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.0028 ↓ -0.000013 GNF/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 2.4 ↓ -0.006488 GNF/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 0.065 ↓ -0.000128 GNF/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.00428 ↓ -0.000027 GNF/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 0.0148 ↓ -0.000040 GNF/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 2.5 ↓ -0.006894 GNF/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 0.00247 ↑ 0.000004 GNF/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0.000995 ↓ -0.000002 GNF/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 1.5 ↓ -0.004023 GNF/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.00187 ↑ 0.000010 GNF/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.00382 ↑ 0.000010 GNF/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.00105 ↓ -0.000005 GNF/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.000398 ↓ -0.000002 GNF/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.000337 ↑ 0.000001 GNF/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.000274 ↓ -0.000001 GNF/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 0.00557 ↑ 0.000002 GNF/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.000772 ↓ -0.000003 GNF/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.00362 ↑ 0.000002 GNF/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 0.301 ↓ -0.000819 GNF/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.0051 ↓ -0.000011 GNF/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 0.445 ↑ 0.001909 GNF/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.000114 ↓ -0.000000 GNF/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.00456 ↓ -0.000011 GNF/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 1.3 ↓ -0.002791 GNF/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 0.0974 ↑ 0.000223 GNF/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 3 ↓ -0.012271 GNF/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 0.0135 ↓ -0.000037 GNF/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.000313 ↓ -0.000001 GNF/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 0.0657 ↑ 0.000025 GNF/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00000187 ↑ 0.000000 GNF/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000003 GNF/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.000307 ↓ -0.000001 GNF/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.000205 ↓ -0.000000 GNF/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.00008329 ↓ -0.000000 GNF/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 0.0657 ↓ -0.000040 GNF/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00000009 GNF/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 0.0119 ↑ 0.000005 GNF/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00000007 GNF/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 0.0269 ↓ -0.000076 GNF/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.00187 ↑ 0.000003 GNF/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.00221 ↓ -0.000004 GNF/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 0.00303 ↓ -0.000008 GNF/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 0.0366 ↓ -0.000100 GNF/ZWL