Bảng tỷ giá cho Dinar Jordan - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Dinar Jordan sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Dinar Jordan (JOD)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 5.2 JOD/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 91 ↑ 2.115667 JOD/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 114.4 ↑ 1.293647 JOD/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 513 ↑ 1.129862 JOD/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 2.5 JOD/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 1,287.7 ↓ -4.701457 JOD/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 2,150.9 ↑ 12.689422 JOD/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 2 ↑ 0.014496 JOD/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 2.5 ↑ 0.001763 JOD/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 2.4 JOD/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 2.4 ↑ 0.011011 JOD/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 2.8 JOD/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 173.8 ↑ 0.380736 JOD/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 2.4 ↑ 0.007395 JOD/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.532 ↑ 0.000313 JOD/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 4,228.8 ↓ -6.377447 JOD/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 1.4 JOD/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 1.8 ↑ 0.002007 JOD/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 15.5 ↓ -0.002867 JOD/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 7.4 ↑ 0.082934 JOD/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 1.4 JOD/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.0000168 ↑ 0.000000 JOD/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 135.4 ↑ 0.440781 JOD/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 19.3 ↑ 0.121176 JOD/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 4.3 ↑ 0.002068 JOD/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 2.8 ↑ 0.002131 JOD/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 2 ↑ 0.012355 JOD/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 3,262.1 ↑ 3.993413 JOD/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 1.2 ↑ 0.012278 JOD/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.0346 ↑ 0.000158 JOD/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 1,365 ↑ 8.760984 JOD/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 9.5 ↓ -0.008337 JOD/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 9.5 ↓ -0.006770 JOD/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 4,673.6 ↑ 143.098021 JOD/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 640.9 ↑ 10.548076 JOD/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 1.4 JOD/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 36.3 JOD/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 136.8 ↑ 0.102625 JOD/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 30.3 ↑ 0.089937 JOD/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 251.3 ↑ 0.410941 JOD/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 9.3 ↑ 0.028673 JOD/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 84 ↑ 0.150362 JOD/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 188.7 ↓ -0.168630 JOD/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 73.5 ↑ 0.994217 JOD/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 21.2 JOD/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 230 ↓ -0.362850 JOD/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 1.2 ↑ 0.003853 JOD/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 3.2 ↓ -0.011283 JOD/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 1.1 ↑ 0.000712 JOD/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 1.1 ↑ 0.000712 JOD/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 3.7 ↓ -0.028209 JOD/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 1.1 ↑ 0.000712 JOD/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 16.4 ↑ 0.081897 JOD/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 1.1 ↑ 0.000712 JOD/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 104.4 ↑ 0.846268 JOD/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 12,411.8 ↑ 33.703578 JOD/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 10.8 ↑ 0.014172 JOD/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 295.3 ↑ 0.262465 JOD/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 11.1 ↑ 0.002454 JOD/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 37.9 JOD/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 9.4 ↑ 0.028756 JOD/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 184.7 ↑ 0.375219 JOD/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 458.3 ↑ 5.590004 JOD/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 25,349.4 ↑ 129.302403 JOD/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 4.3 ↑ 0.047850 JOD/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 1.1 ↑ 0.000712 JOD/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 135.4 ↑ 0.221687 JOD/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 1,848.8 ↑ 0.954984 JOD/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 1,938,787 JOD/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 170.3 ↓ -0.705219 JOD/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 1.1 ↑ 0.000712 JOD/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 223.4 ↑ 1.213783 JOD/JMD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 222 ↓ -1.244390 JOD/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 182.8 ↑ 0.169252 JOD/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 123.3 JOD/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 5,728.2 ↑ 7.620063 JOD/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 610.7 JOD/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 1,269.4 JOD/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 1,914.8 ↓ -13.540030 JOD/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.435 ↓ -0.000708 JOD/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 1.2 ↑ 0.000982 JOD/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 620.6 ↓ -6.461150 JOD/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 31,665.6 ↑ 53.736333 JOD/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 126,383 ↑ 72.950460 JOD/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 467.1 ↑ 3.169071 JOD/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 242.7 ↓ -0.917677 JOD/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 23.2 ↑ 0.147326 JOD/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 9 ↑ 0.029484 JOD/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 13.6 ↑ 0.091313 JOD/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 25 ↑ 0.204814 JOD/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 6,191.1 ↓ -5.250877 JOD/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 76.4 ↑ 0.180089 JOD/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 2,961.8 JOD/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 5,076.2 JOD/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 11.4 ↑ 0.011573 JOD/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 56.5 ↑ 0.047567 JOD/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 67.2 ↓ -0.380819 JOD/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 21.8 ↑ 0.014104 JOD/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 2,447.3 JOD/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 25.4 ↑ 0.656884 JOD/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 5.8 ↓ -0.001128 JOD/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 90.1 ↓ -0.014106 JOD/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 23.2 ↑ 0.187592 JOD/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 1,867.5 ↓ -1.932299 JOD/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 51.9 ↑ 0.162766 JOD/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 13.5 ↑ 0.147066 JOD/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 216.6 ↑ 0.707344 JOD/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 2.5 ↑ 0.011004 JOD/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.542 ↓ -0.000051 JOD/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 1.4 JOD/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 4.8 ↑ 0.034559 JOD/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 6.4 ↑ 0.105262 JOD/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 88.3 ↓ -0.380829 JOD/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 391.4 ↑ 0.585092 JOD/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 5.4 ↑ 0.011748 JOD/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 8,289.5 ↓ -68.546726 JOD/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 5.1 ↑ 0.002206 JOD/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 6.6 ↑ 0.026375 JOD/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 146.1 ↑ 0.516894 JOD/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 119.5 ↓ -0.031061 JOD/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 2,083.7 ↑ 2.374059 JOD/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 5.3 ↑ 0.002168 JOD/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 11.3 ↑ 0.036230 JOD/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 19.5 ↑ 0.055121 JOD/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 847.7 ↓ -0.705219 JOD/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 14.1 ↑ 0.115188 JOD/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 1.8 ↓ -0.001602 JOD/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 1.1 ↑ 0.000712 JOD/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 34.7 ↓ -0.070522 JOD/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 29,576.2 JOD/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 806.6 ↑ 0.606086 JOD/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 53.2 ↓ -0.192525 JOD/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 183.7 JOD/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 31,427.1 JOD/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 30.6 ↑ 0.137236 JOD/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 12.3 ↑ 0.009028 JOD/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 18,338.5 JOD/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 23.2 ↑ 0.186622 JOD/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 47.4 ↑ 0.254584 JOD/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 13 ↓ -0.032519 JOD/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 4.9 ↓ -0.014104 JOD/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 4.2 ↑ 0.019313 JOD/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 3.4 JOD/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 69.1 ↑ 0.206532 JOD/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 9.6 ↓ -0.005955 JOD/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 45 ↑ 0.141326 JOD/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 3,737.7 JOD/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 63.3 ↑ 0.033801 JOD/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 5,524.7 ↑ 38.627117 JOD/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 1.4 JOD/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 56.5 ↑ 0.022659 JOD/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 16,673.9 ↑ 10.728035 JOD/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 1,208.3 ↑ 6.041384 JOD/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 36,634.7 ↓ -52.410825 JOD/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 167 JOD/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 3.9 JOD/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 815.2 ↑ 2.527515 JOD/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.0232 ↑ 0.001325 JOD/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.000341 ↑ 0.000012 JOD/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 3.8 JOD/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 2.5 ↑ 0.002017 JOD/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 1 JOD/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 815.2 ↑ 2.527515 JOD/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00117 ↑ 0.000055 JOD/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 148.3 ↑ 0.459805 JOD/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.000835 ↑ 0.000030 JOD/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 333.7 ↓ -0.035165 JOD/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 23.2 ↑ 0.104884 JOD/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 27.5 ↑ 0.020812 JOD/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 37.6 JOD/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 454.2 JOD/ZWL