Bảng tỷ giá cho Balboa Panama - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Balboa Panama sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Balboa Panama (PAB)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 3.7 PAB/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 64.5 ↑ 1.500008 PAB/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 81.1 ↑ 0.917196 PAB/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 363.7 ↑ 0.801072 PAB/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 1.8 PAB/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 913 ↓ -3.333333 PAB/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 1,525 ↑ 8.996800 PAB/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 1.4 ↑ 0.010278 PAB/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 1.8 ↑ 0.001250 PAB/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 1.7 PAB/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 1.7 ↑ 0.007807 PAB/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 2 PAB/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 123.2 ↑ 0.269942 PAB/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 1.7 ↑ 0.005243 PAB/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.377 ↑ 0.000222 PAB/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 2,998.2 ↓ -4.521610 PAB/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 1 PAB/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 1.3 ↑ 0.001423 PAB/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 11 ↓ -0.002033 PAB/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 5.2 ↑ 0.058800 PAB/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 1 PAB/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00001191 PAB/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 96 ↑ 0.312514 PAB/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 13.7 ↑ 0.085914 PAB/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 3 ↑ 0.001466 PAB/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 2 ↑ 0.001511 PAB/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 1.4 ↑ 0.008760 PAB/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 2,312.8 ↑ 2.831330 PAB/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.833 ↑ 0.008784 PAB/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.0245 ↑ 0.000112 PAB/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 967.8 ↑ 6.211538 PAB/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 6.7 ↓ -0.005911 PAB/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 6.7 ↓ -0.004800 PAB/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 3,313.6 ↑ 101.456497 PAB/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 454.4 ↑ 7.478586 PAB/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 1 PAB/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 25.8 PAB/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 97 ↑ 0.072761 PAB/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 21.5 ↑ 0.063765 PAB/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 178.2 ↑ 0.291357 PAB/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 6.6 ↑ 0.020329 PAB/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 59.6 ↑ 0.106607 PAB/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 133.8 ↓ -0.119559 PAB/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 52.1 ↑ 0.704900 PAB/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 15 PAB/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 163.1 ↓ -0.257261 PAB/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.881 ↑ 0.002732 PAB/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 2.2 ↓ -0.008000 PAB/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.756 ↑ 0.000505 PAB/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.756 ↑ 0.000505 PAB/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 2.6 ↓ -0.020000 PAB/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.756 ↑ 0.000505 PAB/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 11.6 ↑ 0.058065 PAB/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.756 ↑ 0.000505 PAB/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 74 ↑ 0.600004 PAB/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 8,800 ↑ 23.895837 PAB/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 7.6 ↑ 0.010048 PAB/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 209.4 ↑ 0.186088 PAB/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 7.8 ↑ 0.001740 PAB/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 26.9 PAB/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 6.6 ↑ 0.020388 PAB/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 130.9 ↑ 0.266030 PAB/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 324.9 ↑ 3.963313 PAB/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 17,972.7 ↑ 91.675404 PAB/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 3.1 ↑ 0.033926 PAB/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.756 ↑ 0.000505 PAB/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 96 ↑ 0.157176 PAB/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 1,310.8 ↑ 0.677084 PAB/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 1,374,600 PAB/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 120.7 ↓ -0.500000 PAB/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.756 ↑ 0.000505 PAB/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 158.4 ↑ 0.860572 PAB/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.709 PAB/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 157.4 ↓ -0.882273 PAB/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 129.6 ↑ 0.120000 PAB/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 87.4 PAB/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 4,061.3 ↑ 5.402625 PAB/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 433 PAB/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 900 PAB/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 1,357.6 ↓ -9.599881 PAB/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.309 ↓ -0.000502 PAB/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.834 ↑ 0.000696 PAB/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 440 ↓ -4.580955 PAB/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 22,450.9 ↑ 38.099060 PAB/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 89,605.5 ↑ 51.721876 PAB/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 331.2 ↑ 2.246871 PAB/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 172.1 ↓ -0.650633 PAB/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 16.4 ↑ 0.104454 PAB/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 6.4 ↑ 0.020904 PAB/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 9.6 ↑ 0.064741 PAB/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 17.7 ↑ 0.145213 PAB/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 4,389.5 ↓ -3.722872 PAB/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 54.2 ↑ 0.127683 PAB/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 2,100 PAB/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 3,599 PAB/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 8.1 ↑ 0.008205 PAB/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 40.1 ↑ 0.033725 PAB/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 47.6 ↓ -0.270001 PAB/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 15.5 ↑ 0.010000 PAB/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 1,735.1 PAB/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 18 ↑ 0.465731 PAB/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 4.1 ↓ -0.000800 PAB/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 63.9 ↓ -0.010001 PAB/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 16.4 ↑ 0.133003 PAB/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 1,324.1 ↓ -1.370000 PAB/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 36.8 ↑ 0.115401 PAB/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 9.6 ↑ 0.104270 PAB/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 153.6 ↑ 0.501507 PAB/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 1.8 ↑ 0.007802 PAB/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.384 ↓ -0.000036 PAB/OMR
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 3.4 ↑ 0.024502 PAB/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 4.5 ↑ 0.074631 PAB/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 62.6 ↓ -0.270008 PAB/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 277.5 ↑ 0.414830 PAB/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 3.9 ↑ 0.008329 PAB/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 5,877.3 ↓ -48.599629 PAB/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 3.6 ↑ 0.001564 PAB/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 4.7 ↑ 0.018700 PAB/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 103.6 ↑ 0.366478 PAB/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 84.8 ↓ -0.022022 PAB/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 1,477.4 ↑ 1.683208 PAB/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 3.8 ↑ 0.001537 PAB/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 8 ↑ 0.025687 PAB/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 13.9 ↑ 0.039081 PAB/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 601 ↓ -0.500000 PAB/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 10 ↑ 0.081668 PAB/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 1.3 ↓ -0.001136 PAB/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.756 ↑ 0.000505 PAB/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 24.6 ↓ -0.050000 PAB/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 20,969.5 PAB/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 571.9 ↑ 0.429715 PAB/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 37.7 ↓ -0.136500 PAB/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 130.3 PAB/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 22,281.8 PAB/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 21.7 ↑ 0.097300 PAB/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 8.8 ↑ 0.006401 PAB/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 13,002 PAB/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 16.4 ↑ 0.132315 PAB/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 33.6 ↑ 0.180500 PAB/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 9.2 ↓ -0.023056 PAB/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 3.5 ↓ -0.010000 PAB/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 3 ↑ 0.013693 PAB/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 2.4 PAB/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 49 ↑ 0.146431 PAB/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 6.8 ↓ -0.004222 PAB/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 31.9 ↑ 0.100200 PAB/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 2,650 PAB/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 44.9 ↑ 0.023965 PAB/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 3,917 ↑ 27.386626 PAB/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 1 PAB/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 40.1 ↑ 0.016065 PAB/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 11,821.8 ↑ 7.606177 PAB/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 856.7 ↑ 4.283341 PAB/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 25,974 ↓ -37.159275 PAB/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 118.4 PAB/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 2.8 PAB/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 578 ↑ 1.792008 PAB/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.0165 ↑ 0.000939 PAB/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.000241 ↑ 0.000008 PAB/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 2.7 PAB/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 1.8 ↑ 0.001430 PAB/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.733 PAB/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 578 ↑ 1.792008 PAB/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.000828 ↑ 0.000039 PAB/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 105.1 ↑ 0.326002 PAB/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.000592 ↑ 0.000021 PAB/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 236.6 ↓ -0.024932 PAB/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 16.4 ↑ 0.074363 PAB/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 19.5 ↑ 0.014756 PAB/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 26.7 PAB/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 322 PAB/ZWL