Bảng tỷ giá cho Guarani Paraguay - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Guarani Paraguay sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Guarani Paraguay (PYG)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.000625 ↑ 0.000005 PYG/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.011 ↑ 0.000343 PYG/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 0.0138 ↑ 0.000268 PYG/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 0.0619 ↑ 0.000643 PYG/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.000305 ↑ 0.000002 PYG/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 0.155 ↑ 0.000712 PYG/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 0.259 ↑ 0.003646 PYG/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.000243 ↑ 0.000004 PYG/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.000306 ↑ 0.000003 PYG/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.000289 ↑ 0.000002 PYG/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.000293 ↑ 0.000004 PYG/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.00034 ↑ 0.000003 PYG/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 0.021 ↑ 0.000217 PYG/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.000293 ↑ 0.000003 PYG/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.00006418 ↑ 0.000001 PYG/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 0.51 ↑ 0.003421 PYG/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.00017 ↑ 0.000001 PYG/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.000218 ↑ 0.000002 PYG/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.00187 ↑ 0.000015 PYG/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.000889 ↑ 0.000017 PYG/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.00017 ↑ 0.000001 PYG/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0 PYG/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.0163 ↑ 0.000187 PYG/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.00233 ↑ 0.000034 PYG/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.000515 ↑ 0.000004 PYG/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.000342 ↑ 0.000003 PYG/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.000241 ↑ 0.000003 PYG/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 0.394 ↑ 0.003705 PYG/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.000142 ↑ 0.000003 PYG/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00000417 PYG/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 0.165 ↑ 0.002399 PYG/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.00114 ↑ 0.000008 PYG/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.00114 ↑ 0.000009 PYG/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 0.564 ↑ 0.021745 PYG/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 0.0773 ↑ 0.001896 PYG/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.00017 ↑ 0.000001 PYG/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.00438 ↑ 0.000036 PYG/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 0.0165 ↑ 0.000148 PYG/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.00366 ↑ 0.000041 PYG/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 0.0303 ↑ 0.000298 PYG/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.00112 ↑ 0.000013 PYG/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.0101 ↑ 0.000101 PYG/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 0.0228 ↑ 0.000167 PYG/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.00887 ↑ 0.000192 PYG/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.00255 ↑ 0.000021 PYG/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 0.0277 ↑ 0.000184 PYG/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.00015 ↑ 0.000002 PYG/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.000381 ↑ 0.000002 PYG/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.000129 ↑ 0.000001 PYG/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.000129 ↑ 0.000001 PYG/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.000442 ↑ 0.000000 PYG/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.000129 ↑ 0.000001 PYG/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.00198 ↑ 0.000026 PYG/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.000129 ↑ 0.000001 PYG/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.0126 ↑ 0.000205 PYG/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 1.5 ↑ 0.016312 PYG/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.0013 ↑ 0.000012 PYG/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 0.0356 ↑ 0.000324 PYG/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.00133 ↑ 0.000011 PYG/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.00458 ↑ 0.000038 PYG/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 0.00113 ↑ 0.000013 PYG/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 0.0223 ↑ 0.000228 PYG/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 0.0553 ↑ 0.001122 PYG/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 3.1 ↑ 0.040550 PYG/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.000522 ↑ 0.000010 PYG/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.000129 ↑ 0.000001 PYG/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.0163 ↑ 0.000160 PYG/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 0.223 ↑ 0.001943 PYG/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 233.9 ↑ 1.922356 PYG/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 0.0205 ↑ 0.000084 PYG/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.000129 ↑ 0.000001 PYG/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 0.027 ↑ 0.000366 PYG/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.000121 ↑ 0.000001 PYG/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.0268 ↑ 0.000071 PYG/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.0221 ↑ 0.000201 PYG/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.0149 ↑ 0.000122 PYG/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 0.691 ↑ 0.006579 PYG/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 0.0737 ↑ 0.000604 PYG/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0.153 ↑ 0.001256 PYG/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 0.231 ↑ 0.000274 PYG/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.00005253 ↑ 0.000000 PYG/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.000142 ↑ 0.000001 PYG/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 0.0749 ↓ -0.000159 PYG/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 3.8 ↑ 0.037758 PYG/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 15.2 ↑ 0.133765 PYG/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 0.0564 ↑ 0.000841 PYG/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 0.0293 ↑ 0.000130 PYG/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.0028 ↑ 0.000041 PYG/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.00109 ↑ 0.000012 PYG/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.00164 ↑ 0.000024 PYG/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 0.00302 ↑ 0.000049 PYG/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 0.747 ↑ 0.005497 PYG/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 0.00922 ↑ 0.000097 PYG/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 0.357 ↑ 0.002930 PYG/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 0.612 ↑ 0.005022 PYG/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.00138 ↑ 0.000013 PYG/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.00682 ↑ 0.000062 PYG/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.0081 ↑ 0.000021 PYG/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.00263 ↑ 0.000023 PYG/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 0.295 ↑ 0.002435 PYG/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.00306 ↑ 0.000104 PYG/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.000694 ↑ 0.000006 PYG/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.0109 ↑ 0.000087 PYG/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.0028 ↑ 0.000045 PYG/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 0.225 ↑ 0.001616 PYG/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.00626 ↑ 0.000071 PYG/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.00163 ↑ 0.000031 PYG/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 0.0261 ↑ 0.000299 PYG/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.000301 ↑ 0.000004 PYG/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.00006542 ↑ 0.000001 PYG/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.00017 ↑ 0.000001 PYG/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.000578 ↑ 0.000009 PYG/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.00077 ↑ 0.000019 PYG/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.0106 ↑ 0.000042 PYG/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 0.0472 ↑ 0.000457 PYG/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.000656 ↑ 0.000006 PYG/PLN
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.00062 ↑ 0.000005 PYG/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 0.000791 ↑ 0.000010 PYG/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 0.0176 ↑ 0.000206 PYG/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.0144 ↑ 0.000115 PYG/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 0.251 ↑ 0.002346 PYG/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 0.000639 ↑ 0.000006 PYG/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 0.00137 ↑ 0.000016 PYG/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.00236 ↑ 0.000026 PYG/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 0.102 ↑ 0.000754 PYG/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 0.0017 ↑ 0.000028 PYG/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.000218 ↑ 0.000002 PYG/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.000129 ↑ 0.000001 PYG/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.00419 ↑ 0.000026 PYG/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 3.6 ↑ 0.029261 PYG/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 0.0973 ↑ 0.000871 PYG/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.00641 ↑ 0.000030 PYG/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 0.0222 ↑ 0.000182 PYG/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 3.8 ↑ 0.031092 PYG/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 0.00369 ↑ 0.000047 PYG/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0.00149 ↑ 0.000013 PYG/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 2.2 ↑ 0.018143 PYG/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.0028 ↑ 0.000045 PYG/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.00572 ↑ 0.000077 PYG/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.00157 ↑ 0.000009 PYG/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.000596 ↑ 0.000003 PYG/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.000504 ↑ 0.000006 PYG/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.00041 ↑ 0.000003 PYG/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 0.00834 ↑ 0.000093 PYG/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.00116 ↑ 0.000009 PYG/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.00543 ↑ 0.000061 PYG/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 0.451 ↑ 0.003699 PYG/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.00764 ↑ 0.000067 PYG/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 0.666 ↑ 0.010087 PYG/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00017 ↑ 0.000001 PYG/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.00682 ↑ 0.000059 PYG/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 2 ↑ 0.017780 PYG/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 0.146 ↑ 0.001918 PYG/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 4.4 ↑ 0.029974 PYG/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 0.0202 ↑ 0.000165 PYG/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.000468 ↑ 0.000004 PYG/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 0.0983 ↑ 0.001109 PYG/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.0000028 ↑ 0.000000 PYG/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000004 PYG/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.00046 ↑ 0.000004 PYG/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.000307 ↑ 0.000003 PYG/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.000125 ↑ 0.000001 PYG/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 0.0983 ↑ 0.001109 PYG/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00000014 PYG/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 0.0179 ↑ 0.000202 PYG/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.0000001 PYG/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 0.0403 ↑ 0.000326 PYG/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.0028 ↑ 0.000035 PYG/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.00332 ↑ 0.000030 PYG/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 0.00454 ↑ 0.000037 PYG/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 0.0548 ↑ 0.000449 PYG/ZWL