Bảng tỷ giá cho Rúp Nga - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Rúp Nga sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Rúp Nga (RUB)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.0433 ↑ 0.000011 RUB/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.761 ↑ 0.017892 RUB/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 0.957 ↑ 0.011068 RUB/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 4.3 ↑ 0.010564 RUB/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.0211 ↑ 0.000005 RUB/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 10.8 ↓ -0.036521 RUB/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 18 ↑ 0.110799 RUB/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.0169 ↑ 0.000126 RUB/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.0213 ↑ 0.000020 RUB/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.0201 ↑ 0.000005 RUB/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.0203 ↑ 0.000097 RUB/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.0236 ↑ 0.000006 RUB/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 1.5 ↑ 0.003562 RUB/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.0203 ↑ 0.000067 RUB/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.00445 ↑ 0.000004 RUB/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 35.4 ↓ -0.044147 RUB/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.0118 ↑ 0.000003 RUB/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.0151 ↑ 0.000021 RUB/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.13 ↑ 0.000010 RUB/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0616 ↑ 0.000710 RUB/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.0118 ↑ 0.000003 RUB/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000014 RUB/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 1.1 ↑ 0.003981 RUB/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.161 ↑ 0.001055 RUB/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.0357 ↑ 0.000027 RUB/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.0237 ↑ 0.000024 RUB/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.0167 ↑ 0.000108 RUB/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 27.3 ↑ 0.040487 RUB/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.00983 ↑ 0.000105 RUB/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.000289 ↑ 0.000001 RUB/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 11.4 ↑ 0.076236 RUB/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.0791 ↓ -0.000049 RUB/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0791 ↓ -0.000036 RUB/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 39.1 ↑ 1.206918 RUB/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 5.4 ↑ 0.089609 RUB/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.0118 ↑ 0.000003 RUB/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.304 ↑ 0.000079 RUB/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 1.1 ↑ 0.001156 RUB/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.254 ↑ 0.000818 RUB/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 2.1 ↑ 0.003983 RUB/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.0777 ↑ 0.000260 RUB/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.703 ↑ 0.001440 RUB/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 1.6 ↓ -0.001000 RUB/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.615 ↑ 0.008475 RUB/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.177 ↑ 0.000046 RUB/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 1.9 ↓ -0.002535 RUB/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.0104 ↑ 0.000035 RUB/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.0265 ↓ -0.000087 RUB/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.00892 ↑ 0.000008 RUB/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.00892 ↑ 0.000008 RUB/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.0306 ↓ -0.000228 RUB/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.00892 ↑ 0.000008 RUB/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.137 ↑ 0.000721 RUB/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.00892 ↑ 0.000008 RUB/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.873 ↑ 0.007304 RUB/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 103.8 ↑ 0.308843 RUB/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.0902 ↑ 0.000142 RUB/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 2.5 ↑ 0.002837 RUB/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0926 ↑ 0.000045 RUB/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.317 ↑ 0.000089 RUB/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 0.0783 ↑ 0.000261 RUB/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 1.5 ↑ 0.003539 RUB/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 3.8 ↑ 0.047746 RUB/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 212.1 ↑ 1.136472 RUB/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.0362 ↑ 0.000410 RUB/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.00892 ↑ 0.000008 RUB/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 1.1 ↑ 0.002148 RUB/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 15.5 ↑ 0.012004 RUB/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 16,218.7 ↑ 4.507999 RUB/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 1.4 ↓ -0.003075 RUB/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.00892 ↑ 0.000008 RUB/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 1.9 ↑ 0.010637 RUB/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.00837 ↑ 0.000002 RUB/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 1.9 ↓ -0.009925 RUB/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 1.5 ↑ 0.001813 RUB/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 1 ↑ 0.000253 RUB/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 47.9 ↑ 0.076176 RUB/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 5.1 ↑ 0.001327 RUB/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 10.6 ↑ 0.002758 RUB/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 16 ↓ -0.109078 RUB/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.00364 ↓ -0.000005 RUB/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.00984 ↑ 0.000011 RUB/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 5.2 ↓ -0.052687 RUB/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 264.9 ↑ 0.518221 RUB/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 1,057.2 ↑ 0.884740 RUB/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 3.9 ↑ 0.027519 RUB/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 2 ↓ -0.007147 RUB/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.194 ↑ 0.001283 RUB/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.0755 ↑ 0.000266 RUB/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.114 ↑ 0.000793 RUB/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 0.209 ↑ 0.001767 RUB/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 51.8 ↓ -0.030461 RUB/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 0.639 ↑ 0.001672 RUB/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 24.8 ↑ 0.006436 RUB/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 42.5 ↑ 0.011031 RUB/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.0954 ↑ 0.000122 RUB/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.473 ↑ 0.000521 RUB/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.562 ↓ -0.003039 RUB/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.182 ↑ 0.000165 RUB/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 20.5 ↑ 0.006308 RUB/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.212 ↑ 0.005549 RUB/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.0481 ↑ 0.000003 RUB/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.754 ↑ 0.000078 RUB/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.194 ↑ 0.001619 RUB/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 15.6 ↓ -0.012102 RUB/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.434 ↑ 0.001474 RUB/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.113 ↑ 0.001259 RUB/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 1.8 ↑ 0.006386 RUB/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.0209 ↑ 0.000097 RUB/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.00454 ↑ 0.000001 RUB/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.0118 ↑ 0.000003 RUB/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.0401 ↑ 0.000299 RUB/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.0534 ↑ 0.000894 RUB/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.738 ↓ -0.002993 RUB/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 3.3 ↑ 0.005744 RUB/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.0455 ↑ 0.000177 RUB/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 69.3 ↓ -0.555259 RUB/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.043 ↑ 0.000030 RUB/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 0.0549 ↑ 0.000235 RUB/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 1.2 ↑ 0.004640 RUB/RSD
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 17.4 ↑ 0.024383 RUB/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 0.0443 ↑ 0.000030 RUB/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 0.0947 ↑ 0.000328 RUB/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.164 ↑ 0.000503 RUB/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 7.1 ↓ -0.004056 RUB/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 0.118 ↑ 0.001031 RUB/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.0151 ↓ -0.000009 RUB/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.00892 ↑ 0.000008 RUB/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.29 ↓ -0.000514 RUB/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 247.4 ↑ 0.064271 RUB/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 6.7 ↑ 0.006822 RUB/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.445 ↓ -0.001495 RUB/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 1.5 ↑ 0.000399 RUB/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 262.9 ↑ 0.068293 RUB/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 0.256 ↑ 0.001214 RUB/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0.103 ↑ 0.000102 RUB/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 153.4 ↑ 0.039851 RUB/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.194 ↑ 0.001611 RUB/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.396 ↑ 0.002232 RUB/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.109 ↓ -0.000244 RUB/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.0413 ↓ -0.000107 RUB/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.035 ↑ 0.000171 RUB/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.0284 ↑ 0.000007 RUB/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 0.578 ↑ 0.001877 RUB/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.0801 ↓ -0.000029 RUB/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.376 ↑ 0.001280 RUB/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 31.3 ↑ 0.008181 RUB/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.53 ↑ 0.000420 RUB/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 46.2 ↑ 0.335053 RUB/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.0118 ↑ 0.000003 RUB/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.473 ↑ 0.000312 RUB/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 139.5 ↑ 0.125954 RUB/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 10.1 ↑ 0.053151 RUB/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 306.5 ↓ -0.358715 RUB/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 1.4 ↑ 0.000363 RUB/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.0325 ↑ 0.000008 RUB/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 6.8 ↑ 0.022910 RUB/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.000194 ↑ 0.000011 RUB/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000285 RUB/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.0319 ↑ 0.000008 RUB/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.0213 ↑ 0.000022 RUB/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.00865 ↑ 0.000002 RUB/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 6.8 ↑ 0.022910 RUB/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00000976 ↑ 0.000000 RUB/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 1.2 ↑ 0.004168 RUB/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00000699 ↑ 0.000000 RUB/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 2.8 ↑ 0.000431 RUB/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.194 ↑ 0.000928 RUB/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.23 ↑ 0.000234 RUB/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 0.315 ↑ 0.000082 RUB/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 3.8 ↑ 0.000987 RUB/ZWL