Bảng tỷ giá cho Franc Comoros - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Franc Comoros sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Franc Comoros (KMF)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.00848 KMF/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.149 ↑ 0.003464 KMF/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 0.187 ↑ 0.002118 KMF/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 0.84 ↑ 0.001850 KMF/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.00413 KMF/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 2.1 ↓ -0.007698 KMF/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 3.5 ↑ 0.020778 KMF/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.0033 ↑ 0.000024 KMF/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.00416 ↑ 0.000003 KMF/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.00393 KMF/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.00397 ↑ 0.000018 KMF/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.00462 KMF/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 0.285 ↑ 0.000623 KMF/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.00398 ↑ 0.000012 KMF/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.000871 ↑ 0.000001 KMF/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 6.9 ↓ -0.010443 KMF/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.00231 KMF/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.00295 ↑ 0.000003 KMF/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.0254 ↓ -0.000005 KMF/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0121 ↑ 0.000136 KMF/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.00231 KMF/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000003 KMF/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.222 ↑ 0.000722 KMF/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.0316 ↑ 0.000198 KMF/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.007 ↑ 0.000003 KMF/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.00465 ↑ 0.000003 KMF/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.00328 ↑ 0.000020 KMF/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 5.3 ↑ 0.006539 KMF/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.00192 ↑ 0.000020 KMF/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.0000566 ↑ 0.000000 KMF/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 2.2 ↑ 0.014345 KMF/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.0155 ↓ -0.000014 KMF/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0155 ↓ -0.000011 KMF/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 7.7 ↑ 0.234311 KMF/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 1 ↑ 0.017272 KMF/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.00231 KMF/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.0595 KMF/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 0.224 ↑ 0.000168 KMF/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.0497 ↑ 0.000147 KMF/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 0.412 ↑ 0.000673 KMF/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.0152 ↑ 0.000047 KMF/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.138 ↑ 0.000246 KMF/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 0.309 ↓ -0.000276 KMF/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.12 ↑ 0.001628 KMF/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.0346 KMF/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 0.377 ↓ -0.000594 KMF/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.00203 ↑ 0.000006 KMF/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.00518 ↓ -0.000018 KMF/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.00175 ↑ 0.000001 KMF/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.00175 ↑ 0.000001 KMF/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.00599 ↓ -0.000046 KMF/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.00175 ↑ 0.000001 KMF/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.0269 ↑ 0.000134 KMF/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.00175 ↑ 0.000001 KMF/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.171 ↑ 0.001386 KMF/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 20.3 ↑ 0.055187 KMF/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.0176 ↑ 0.000023 KMF/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 0.484 ↑ 0.000430 KMF/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0181 ↑ 0.000004 KMF/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.0621 KMF/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 0.0153 ↑ 0.000047 KMF/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 0.302 ↑ 0.000614 KMF/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 0.75 ↑ 0.009153 KMF/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 41.5 ↑ 0.211721 KMF/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.00709 ↑ 0.000078 KMF/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.00175 ↑ 0.000001 KMF/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.222 ↑ 0.000363 KMF/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 3 ↑ 0.001564 KMF/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 3,174.6 KMF/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 0.279 ↓ -0.001155 KMF/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.00175 ↑ 0.000001 KMF/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 0.366 ↑ 0.001987 KMF/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.00164 KMF/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.363 ↓ -0.002038 KMF/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.299 ↑ 0.000277 KMF/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.202 KMF/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 9.4 ↑ 0.012477 KMF/KHR
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 2.1 KMF/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 3.1 ↓ -0.022171 KMF/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.000713 ↓ -0.000001 KMF/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.00193 ↑ 0.000002 KMF/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 1 ↓ -0.010580 KMF/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 51.8 ↑ 0.087989 KMF/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 206.9 ↑ 0.119450 KMF/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 0.765 ↑ 0.005189 KMF/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 0.397 ↓ -0.001503 KMF/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.038 ↑ 0.000241 KMF/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.0148 ↑ 0.000048 KMF/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.0223 ↑ 0.000150 KMF/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 0.041 ↑ 0.000335 KMF/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 10.1 ↓ -0.008598 KMF/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 0.125 ↑ 0.000295 KMF/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 4.8 KMF/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 8.3 KMF/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.0187 ↑ 0.000019 KMF/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.0926 ↑ 0.000078 KMF/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.11 ↓ -0.000624 KMF/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.0357 ↑ 0.000023 KMF/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 4 KMF/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.0416 ↑ 0.001076 KMF/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.00942 ↓ -0.000002 KMF/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.148 ↓ -0.000023 KMF/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.038 ↑ 0.000307 KMF/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 3.1 ↓ -0.003164 KMF/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.085 ↑ 0.000267 KMF/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.0221 ↑ 0.000241 KMF/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 0.355 ↑ 0.001158 KMF/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.00409 ↑ 0.000018 KMF/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.000888 KMF/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.00231 KMF/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.00785 ↑ 0.000057 KMF/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.0105 ↑ 0.000172 KMF/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.145 ↓ -0.000624 KMF/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 0.641 ↑ 0.000958 KMF/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.0089 ↑ 0.000019 KMF/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 13.6 ↓ -0.112239 KMF/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.00842 ↑ 0.000004 KMF/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 0.0107 ↑ 0.000043 KMF/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 0.239 ↑ 0.000846 KMF/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.196 ↓ -0.000051 KMF/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 3.4 ↑ 0.003887 KMF/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 0.00868 ↑ 0.000004 KMF/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 0.0185 ↑ 0.000059 KMF/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.032 ↑ 0.000090 KMF/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 1.4 ↓ -0.001155 KMF/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 0.0231 ↑ 0.000189 KMF/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00295 ↓ -0.000003 KMF/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.00175 ↑ 0.000001 KMF/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.0568 ↓ -0.000115 KMF/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 48.4 KMF/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 1.3 ↑ 0.000992 KMF/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.087 ↓ -0.000315 KMF/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 0.301 KMF/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 51.5 KMF/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 0.0501 ↑ 0.000225 KMF/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0.0202 ↑ 0.000015 KMF/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 30 KMF/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.038 ↑ 0.000306 KMF/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.0776 ↑ 0.000417 KMF/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.0213 ↓ -0.000053 KMF/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.00808 ↓ -0.000023 KMF/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.00684 ↑ 0.000032 KMF/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.00556 KMF/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 0.113 ↑ 0.000338 KMF/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.0157 ↓ -0.000010 KMF/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.0737 ↑ 0.000231 KMF/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 6.1 KMF/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.104 ↑ 0.000055 KMF/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 9 ↑ 0.063249 KMF/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00231 KMF/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.0926 ↑ 0.000037 KMF/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 27.3 ↑ 0.017566 KMF/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 2 ↑ 0.009892 KMF/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 60 ↓ -0.085818 KMF/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 0.274 KMF/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.00635 KMF/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 1.3 ↑ 0.004139 KMF/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00003799 ↑ 0.000002 KMF/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000056 KMF/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.00624 KMF/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.00416 ↑ 0.000003 KMF/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.00169 KMF/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 1.3 ↑ 0.004139 KMF/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00000191 KMF/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 0.243 ↑ 0.000753 KMF/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00000137 KMF/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 0.546 ↓ -0.000058 KMF/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.0379 ↑ 0.000172 KMF/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.045 ↑ 0.000034 KMF/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 0.0616 KMF/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 0.744 KMF/ZWL