Bảng tỷ giá cho Đô la Suriname - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Đô la Suriname sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Đô la Suriname (SRD)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.0974 ↑ 0.000352 SRD/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 1.7 ↑ 0.045836 SRD/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 2.2 ↑ 0.032014 SRD/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 9.7 ↑ 0.056011 SRD/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.0475 ↑ 0.000171 SRD/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 24.2 SRD/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 40.5 ↑ 0.383908 SRD/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.038 ↑ 0.000409 SRD/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.0478 ↑ 0.000206 SRD/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.0451 ↑ 0.000163 SRD/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.0457 ↑ 0.000371 SRD/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.0531 ↑ 0.000192 SRD/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 3.3 ↑ 0.018935 SRD/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.0457 ↑ 0.000304 SRD/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.01 ↑ 0.000042 SRD/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 79.6 ↑ 0.167575 SRD/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.0265 ↑ 0.000096 SRD/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.0339 ↑ 0.000160 SRD/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.292 ↑ 0.001001 SRD/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.139 ↑ 0.002055 SRD/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.0265 ↑ 0.000096 SRD/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000032 SRD/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 2.5 ↑ 0.017455 SRD/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.363 ↑ 0.003582 SRD/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.0804 ↑ 0.000329 SRD/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.0534 ↑ 0.000233 SRD/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.0376 ↑ 0.000367 SRD/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 61.4 ↑ 0.296342 SRD/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.0221 ↑ 0.000310 SRD/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00065 ↑ 0.000005 SRD/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 25.7 ↑ 0.256904 SRD/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.178 ↑ 0.000486 SRD/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.178 ↑ 0.000515 SRD/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 87.9 ↑ 2.999757 SRD/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 12.1 ↑ 0.241247 SRD/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.0265 ↑ 0.000096 SRD/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.683 ↑ 0.002466 SRD/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 2.6 ↑ 0.011214 SRD/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.571 ↑ 0.003746 SRD/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 4.7 ↑ 0.024767 SRD/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.175 ↑ 0.001168 SRD/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 1.6 ↑ 0.008524 SRD/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 3.6 ↑ 0.009654 SRD/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 1.4 ↑ 0.023628 SRD/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.398 ↑ 0.001436 SRD/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 4.3 ↑ 0.008814 SRD/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.0234 ↑ 0.000157 SRD/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.0595 ↑ 0.000003 SRD/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.0201 ↑ 0.000086 SRD/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.0201 ↑ 0.000086 SRD/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.0689 ↓ -0.000280 SRD/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.0201 ↑ 0.000086 SRD/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.309 ↑ 0.002650 SRD/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.0201 ↑ 0.000086 SRD/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 2 ↑ 0.022950 SRD/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 233.5 ↑ 1.474509 SRD/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.203 ↑ 0.000998 SRD/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 5.6 ↑ 0.024970 SRD/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.208 ↑ 0.000797 SRD/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.714 ↑ 0.002590 SRD/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 0.176 ↑ 0.001175 SRD/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 3.5 ↑ 0.019574 SRD/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 8.6 ↑ 0.135903 SRD/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 476.9 ↑ 4.144973 SRD/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.0814 ↑ 0.001191 SRD/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.0201 ↑ 0.000086 SRD/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 2.5 ↑ 0.013349 SRD/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 34.8 ↑ 0.143426 SRD/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 36,475.1 ↑ 132.298206 SRD/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 3.2 ↓ -0.001659 SRD/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.0201 ↑ 0.000086 SRD/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 4.2 ↑ 0.037922 SRD/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.0188 ↑ 0.000068 SRD/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 4.2 ↓ -0.008255 SRD/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 3.4 ↑ 0.015585 SRD/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 2.3 ↑ 0.008340 SRD/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 107.8 ↑ 0.531769 SRD/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 11.5 ↑ 0.041466 SRD/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 23.9 ↑ 0.086188 SRD/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 36 ↓ -0.123807 SRD/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.00819 ↑ 0.000016 SRD/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.0221 ↑ 0.000098 SRD/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 11.7 ↓ -0.078977 SRD/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 595.7 ↑ 3.157305 SRD/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 2,377.7 ↑ 9.948477 SRD/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 8.8 ↑ 0.091123 SRD/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 4.6 ↓ -0.000721 SRD/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.436 ↑ 0.004336 SRD/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.17 ↑ 0.001166 SRD/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.256 ↑ 0.002634 SRD/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 0.471 ↑ 0.005539 SRD/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 116.5 ↑ 0.321926 SRD/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 1.4 ↑ 0.008564 SRD/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 55.7 ↑ 0.201100 SRD/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 95.5 ↑ 0.344655 SRD/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.215 ↑ 0.000991 SRD/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 1.1 ↑ 0.004730 SRD/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 1.3 ↓ -0.002579 SRD/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.41 ↑ 0.001745 SRD/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 46 ↑ 0.168381 SRD/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.478 ↑ 0.014037 SRD/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.108 ↑ 0.000369 SRD/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 1.7 ↑ 0.005855 SRD/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.436 ↑ 0.005091 SRD/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 35.1 ↑ 0.090578 SRD/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.977 ↑ 0.006577 SRD/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.254 ↑ 0.003675 SRD/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 4.1 ↑ 0.027968 SRD/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.0469 ↑ 0.000376 SRD/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.0102 ↑ 0.000036 SRD/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.0265 ↑ 0.000096 SRD/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.0902 ↑ 0.000973 SRD/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.12 ↑ 0.002407 SRD/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 1.7 ↓ -0.001146 SRD/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 7.4 ↑ 0.037542 SRD/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.102 ↑ 0.000589 SRD/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 156 ↓ -0.722107 SRD/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.0967 ↑ 0.000390 SRD/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 0.123 ↑ 0.000940 SRD/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 2.7 ↑ 0.019606 SRD/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 2.2 ↑ 0.007534 SRD/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 39.2 ↑ 0.185981 SRD/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 0.0997 ↑ 0.000400 SRD/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 0.213 ↑ 0.001448 SRD/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.368 ↑ 0.002360 SRD/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 15.9 ↑ 0.044335 SRD/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 0.265 ↑ 0.003117 SRD/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.0339 ↑ 0.000092 SRD/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.0201 ↑ 0.000086 SRD/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.653 ↑ 0.001034 SRD/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 556.4 ↑ 2.008124 SRD/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 15.2 ↑ 0.066126 SRD/SOS
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 3.5 ↑ 0.012474 SRD/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 591.2 ↑ 2.133795 SRD/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 0.576 ↑ 0.004651 SRD/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0.232 ↑ 0.001008 SRD/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 345 ↑ 1.245124 SRD/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.436 ↑ 0.005073 SRD/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.891 ↑ 0.007990 SRD/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.245 ↑ 0.000274 SRD/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.0929 ↑ 0.000071 SRD/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.0786 ↑ 0.000646 SRD/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.0639 ↑ 0.000231 SRD/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 1.3 ↑ 0.008564 SRD/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.18 ↑ 0.000539 SRD/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.846 ↑ 0.005704 SRD/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 70.3 ↑ 0.253907 SRD/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 1.2 ↑ 0.004934 SRD/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 103.9 ↑ 1.099191 SRD/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.0265 ↑ 0.000096 SRD/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 1.1 ↑ 0.004264 SRD/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 313.7 ↑ 1.333204 SRD/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 22.7 ↑ 0.195291 SRD/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 689.2 ↑ 1.504912 SRD/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 3.1 ↑ 0.011341 SRD/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.073 ↑ 0.000263 SRD/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 15.3 ↑ 0.102727 SRD/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.000437 ↑ 0.000026 SRD/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000641 ↑ 0.000000 SRD/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.0717 ↑ 0.000259 SRD/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.0479 ↑ 0.000211 SRD/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.0194 ↑ 0.000070 SRD/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 15.3 ↑ 0.102727 SRD/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00002196 ↑ 0.000001 SRD/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 2.8 ↑ 0.018688 SRD/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00001571 ↑ 0.000001 SRD/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 6.3 ↑ 0.022001 SRD/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.436 ↑ 0.003540 SRD/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.517 ↑ 0.002256 SRD/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 0.708 ↑ 0.002556 SRD/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 8.5 ↑ 0.030836 SRD/ZWL