Bảng tỷ giá cho Rupee Mauritius - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Rupee Mauritius sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Rupee Mauritius (MUR)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.0771 ↑ 0.000435 MUR/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 1.4 ↑ 0.038968 MUR/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 1.7 ↑ 0.028759 MUR/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 7.6 ↑ 0.059811 MUR/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.0376 ↑ 0.000212 MUR/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 19.2 ↑ 0.038521 MUR/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 32 ↑ 0.368529 MUR/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.0301 ↑ 0.000384 MUR/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.0378 ↑ 0.000239 MUR/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.0357 ↑ 0.000201 MUR/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.0361 ↑ 0.000367 MUR/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.042 ↑ 0.000237 MUR/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 2.6 ↑ 0.020230 MUR/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.0362 ↑ 0.000314 MUR/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.00792 ↑ 0.000049 MUR/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 63 ↑ 0.260687 MUR/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.021 ↑ 0.000118 MUR/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.0269 ↑ 0.000181 MUR/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.231 ↑ 0.001262 MUR/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.11 ↑ 0.001847 MUR/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.021 ↑ 0.000118 MUR/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000025 MUR/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 2 ↑ 0.017897 MUR/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.287 ↑ 0.003415 MUR/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.0636 ↑ 0.000389 MUR/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.0423 ↑ 0.000270 MUR/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.0298 ↑ 0.000351 MUR/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 48.6 ↑ 0.333071 MUR/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.0175 ↑ 0.000281 MUR/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.000515 ↑ 0.000005 MUR/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 20.3 ↑ 0.244356 MUR/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.141 ↑ 0.000671 MUR/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.141 ↑ 0.000694 MUR/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 69.6 ↑ 2.511445 MUR/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 9.5 ↑ 0.210019 MUR/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.021 ↑ 0.000118 MUR/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.541 ↑ 0.003050 MUR/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 2 ↑ 0.013010 MUR/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.452 ↑ 0.003879 MUR/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 3.7 ↑ 0.027190 MUR/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.138 ↑ 0.001205 MUR/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 1.3 ↑ 0.009283 MUR/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 2.8 ↑ 0.013354 MUR/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 1.1 ↑ 0.020896 MUR/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.315 ↑ 0.001777 MUR/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 3.4 ↑ 0.013941 MUR/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.0185 ↑ 0.000161 MUR/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.0471 ↑ 0.000098 MUR/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.0159 ↑ 0.000100 MUR/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.0159 ↑ 0.000100 MUR/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.0545 ↓ -0.000110 MUR/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.0159 ↑ 0.000100 MUR/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.245 ↑ 0.002592 MUR/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.0159 ↑ 0.000100 MUR/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 1.6 ↑ 0.021296 MUR/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 184.8 ↑ 1.541381 MUR/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.161 ↑ 0.001115 MUR/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 4.4 ↑ 0.028685 MUR/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.165 ↑ 0.000966 MUR/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.565 ↑ 0.003197 MUR/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 0.139 ↑ 0.001212 MUR/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 2.8 ↑ 0.021066 MUR/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 6.8 ↑ 0.121261 MUR/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 377.5 ↑ 4.043452 MUR/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.0644 ↑ 0.001165 MUR/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.0159 ↑ 0.000100 MUR/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 2 ↑ 0.014653 MUR/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 27.5 ↑ 0.169393 MUR/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 28,872.1 ↑ 163.335245 MUR/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 2.5 ↑ 0.003856 MUR/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.0159 ↑ 0.000100 MUR/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 3.3 ↑ 0.036735 MUR/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.0149 ↑ 0.000084 MUR/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 3.3 ↑ 0.000214 MUR/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 2.7 ↑ 0.017858 MUR/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 1.8 ↑ 0.010331 MUR/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 85.3 ↑ 0.593875 MUR/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 9.1 ↑ 0.051286 MUR/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 18.9 ↑ 0.106600 MUR/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 28.5 ↓ -0.039702 MUR/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.00648 ↑ 0.000026 MUR/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.0175 ↑ 0.000113 MUR/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 9.2 ↓ -0.043556 MUR/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 471.6 ↑ 3.454899 MUR/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 1,882.1 ↑ 11.693478 MUR/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 7 ↑ 0.086156 MUR/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 3.6 ↑ 0.006796 MUR/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.345 ↑ 0.004129 MUR/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.134 ↑ 0.001195 MUR/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.202 ↑ 0.002493 MUR/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 0.373 ↑ 0.005135 MUR/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 92.2 ↑ 0.442155 MUR/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 1.1 ↑ 0.009083 MUR/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 44.1 ↑ 0.248726 MUR/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 75.6 ↑ 0.426280 MUR/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.17 ↑ 0.001129 MUR/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.842 ↑ 0.005452 MUR/MRU
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.325 ↑ 0.002040 MUR/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 36.4 ↑ 0.207267 MUR/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.378 ↑ 0.011859 MUR/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.0857 ↑ 0.000466 MUR/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 1.3 ↑ 0.007360 MUR/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.345 ↑ 0.004725 MUR/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 27.8 ↑ 0.128217 MUR/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.773 ↑ 0.006771 MUR/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.201 ↑ 0.003313 MUR/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 3.2 ↑ 0.028666 MUR/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.0372 ↑ 0.000372 MUR/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.00808 ↑ 0.000045 MUR/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.021 ↑ 0.000118 MUR/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.0714 ↑ 0.000914 MUR/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.0951 ↑ 0.002095 MUR/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 1.3 ↑ 0.001773 MUR/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 5.8 ↑ 0.041532 MUR/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.0809 ↑ 0.000630 MUR/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 123.4 ↓ -0.318901 MUR/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.0766 ↑ 0.000464 MUR/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 0.0977 ↑ 0.000942 MUR/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 2.2 ↑ 0.019920 MUR/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 1.8 ↑ 0.009579 MUR/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 31 ↑ 0.210139 MUR/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 0.0789 ↑ 0.000477 MUR/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 0.169 ↑ 0.001487 MUR/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.291 ↑ 0.002458 MUR/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 12.6 ↑ 0.060742 MUR/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 0.21 ↑ 0.002890 MUR/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.0269 ↑ 0.000128 MUR/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.0159 ↑ 0.000100 MUR/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.517 ↑ 0.001869 MUR/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 440.4 ↑ 2.483711 MUR/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 12 ↑ 0.076709 MUR/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.792 ↑ 0.001613 MUR/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 2.7 ↑ 0.015429 MUR/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 468 ↑ 2.639145 MUR/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 0.456 ↑ 0.004602 MUR/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0.184 ↑ 0.001171 MUR/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 273.1 ↑ 1.540009 MUR/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.345 ↑ 0.004711 MUR/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.706 ↑ 0.007749 MUR/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.194 ↑ 0.000612 MUR/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.0735 ↑ 0.000206 MUR/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.0622 ↑ 0.000637 MUR/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.0506 ↑ 0.000285 MUR/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 1 ↑ 0.008862 MUR/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.143 ↑ 0.000716 MUR/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.67 ↑ 0.005871 MUR/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 55.7 ↑ 0.313981 MUR/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.943 ↑ 0.005819 MUR/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 82.3 ↑ 1.035930 MUR/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.021 ↑ 0.000118 MUR/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.842 ↑ 0.005084 MUR/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 248.3 ↑ 1.559079 MUR/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 18 ↑ 0.190932 MUR/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 545.6 ↑ 2.300375 MUR/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 2.5 ↑ 0.014027 MUR/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.0578 ↑ 0.000326 MUR/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 12.1 ↑ 0.093808 MUR/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.000346 ↑ 0.000022 MUR/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000507 ↑ 0.000000 MUR/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.0568 ↑ 0.000320 MUR/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.0379 ↑ 0.000243 MUR/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.0154 ↑ 0.000087 MUR/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 12.1 ↑ 0.093808 MUR/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00001738 ↑ 0.000001 MUR/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 2.2 ↑ 0.019262 MUR/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00001243 ↑ 0.000001 MUR/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 5 ↑ 0.027506 MUR/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.345 ↑ 0.003499 MUR/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.409 ↑ 0.002616 MUR/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 0.561 ↑ 0.003161 MUR/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 6.8 ↑ 0.038139 MUR/ZWL